community indabas
các cuộc hội thảo cộng đồng
annual indabas
các cuộc hội thảo hàng năm
indabas discussion
thảo luận về hội thảo
local indabas
các cuộc hội thảo địa phương
indabas forum
diễn đàn hội thảo
indabas agenda
thứ tự chương trình hội thảo
youth indabas
các cuộc hội thảo dành cho giới trẻ
indabas platform
nền tảng hội thảo
indabas report
báo cáo hội thảo
indabas outcomes
kết quả hội thảo
we attended several indabas last year.
Chúng tôi đã tham dự một số indaba năm ngoái.
the indabas focused on sustainable development.
Các indaba tập trung vào phát triển bền vững.
she spoke at the indabas about climate change.
Cô ấy đã nói tại các indaba về biến đổi khí hậu.
indabas are crucial for community engagement.
Indaba rất quan trọng cho sự tham gia của cộng đồng.
we will organize indabas to discuss local issues.
Chúng tôi sẽ tổ chức các indaba để thảo luận về các vấn đề địa phương.
participants shared their insights during the indabas.
Những người tham gia đã chia sẻ những hiểu biết của họ trong các indaba.
indabas provide a platform for collaboration.
Indaba cung cấp một nền tảng để cộng tác.
the indabas included workshops and discussions.
Các indaba bao gồm các hội thảo và thảo luận.
networking is a key benefit of attending indabas.
Kết nối là một lợi ích quan trọng của việc tham dự indaba.
indabas help in building partnerships among organizations.
Indaba giúp xây dựng quan hệ đối tác giữa các tổ chức.
community indabas
các cuộc hội thảo cộng đồng
annual indabas
các cuộc hội thảo hàng năm
indabas discussion
thảo luận về hội thảo
local indabas
các cuộc hội thảo địa phương
indabas forum
diễn đàn hội thảo
indabas agenda
thứ tự chương trình hội thảo
youth indabas
các cuộc hội thảo dành cho giới trẻ
indabas platform
nền tảng hội thảo
indabas report
báo cáo hội thảo
indabas outcomes
kết quả hội thảo
we attended several indabas last year.
Chúng tôi đã tham dự một số indaba năm ngoái.
the indabas focused on sustainable development.
Các indaba tập trung vào phát triển bền vững.
she spoke at the indabas about climate change.
Cô ấy đã nói tại các indaba về biến đổi khí hậu.
indabas are crucial for community engagement.
Indaba rất quan trọng cho sự tham gia của cộng đồng.
we will organize indabas to discuss local issues.
Chúng tôi sẽ tổ chức các indaba để thảo luận về các vấn đề địa phương.
participants shared their insights during the indabas.
Những người tham gia đã chia sẻ những hiểu biết của họ trong các indaba.
indabas provide a platform for collaboration.
Indaba cung cấp một nền tảng để cộng tác.
the indabas included workshops and discussions.
Các indaba bao gồm các hội thảo và thảo luận.
networking is a key benefit of attending indabas.
Kết nối là một lợi ích quan trọng của việc tham dự indaba.
indabas help in building partnerships among organizations.
Indaba giúp xây dựng quan hệ đối tác giữa các tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay