financial indebtednesses
các khoản nợ tài chính
total indebtednesses
tổng số các khoản nợ
unsecured indebtednesses
các khoản nợ không có tài sản đảm bảo
public indebtednesses
các khoản nợ công
personal indebtednesses
các khoản nợ cá nhân
consumer indebtednesses
các khoản nợ tiêu dùng
short-term indebtednesses
các khoản nợ ngắn hạn
long-term indebtednesses
các khoản nợ dài hạn
corporate indebtednesses
các khoản nợ của doanh nghiệp
secured indebtednesses
các khoản nợ có tài sản đảm bảo
his financial indebtednesses have become overwhelming.
Những khoản nợ tài chính của anh ấy đã trở nên quá sức.
many students struggle with their student loan indebtednesses.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn với những khoản nợ sinh viên của họ.
she is working hard to pay off her indebtednesses.
Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để trả hết các khoản nợ của mình.
indebtednesses can lead to severe stress and anxiety.
Những khoản nợ có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng nghiêm trọng.
the company is facing multiple indebtednesses that need addressing.
Công ty đang phải đối mặt với nhiều khoản nợ cần giải quyết.
he sought financial advice to manage his indebtednesses.
Anh ấy đã tìm kiếm lời khuyên tài chính để quản lý các khoản nợ của mình.
understanding your indebtednesses is crucial for financial planning.
Hiểu rõ các khoản nợ của bạn là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.
they are trying to consolidate their indebtednesses into one loan.
Họ đang cố gắng hợp nhất các khoản nợ của mình thành một khoản vay.
indebtednesses can affect your credit score significantly.
Những khoản nợ có thể ảnh hưởng đáng kể đến điểm tín dụng của bạn.
after years of indebtednesses, he finally achieved financial freedom.
Sau nhiều năm mắc nợ, anh ấy cuối cùng cũng đạt được tự do tài chính.
financial indebtednesses
các khoản nợ tài chính
total indebtednesses
tổng số các khoản nợ
unsecured indebtednesses
các khoản nợ không có tài sản đảm bảo
public indebtednesses
các khoản nợ công
personal indebtednesses
các khoản nợ cá nhân
consumer indebtednesses
các khoản nợ tiêu dùng
short-term indebtednesses
các khoản nợ ngắn hạn
long-term indebtednesses
các khoản nợ dài hạn
corporate indebtednesses
các khoản nợ của doanh nghiệp
secured indebtednesses
các khoản nợ có tài sản đảm bảo
his financial indebtednesses have become overwhelming.
Những khoản nợ tài chính của anh ấy đã trở nên quá sức.
many students struggle with their student loan indebtednesses.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn với những khoản nợ sinh viên của họ.
she is working hard to pay off her indebtednesses.
Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để trả hết các khoản nợ của mình.
indebtednesses can lead to severe stress and anxiety.
Những khoản nợ có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng nghiêm trọng.
the company is facing multiple indebtednesses that need addressing.
Công ty đang phải đối mặt với nhiều khoản nợ cần giải quyết.
he sought financial advice to manage his indebtednesses.
Anh ấy đã tìm kiếm lời khuyên tài chính để quản lý các khoản nợ của mình.
understanding your indebtednesses is crucial for financial planning.
Hiểu rõ các khoản nợ của bạn là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.
they are trying to consolidate their indebtednesses into one loan.
Họ đang cố gắng hợp nhất các khoản nợ của mình thành một khoản vay.
indebtednesses can affect your credit score significantly.
Những khoản nợ có thể ảnh hưởng đáng kể đến điểm tín dụng của bạn.
after years of indebtednesses, he finally achieved financial freedom.
Sau nhiều năm mắc nợ, anh ấy cuối cùng cũng đạt được tự do tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay