indecipherability factor
hệ số khó giải mã
indecipherability issue
vấn đề khó giải mã
indecipherability challenge
thử thách khó giải mã
indecipherability level
mức độ khó giải mã
indecipherability problem
vấn đề khó giải mã
indecipherability test
thử nghiệm khó giải mã
indecipherability rate
tỷ lệ khó giải mã
indecipherability score
điểm khó giải mã
indecipherability aspect
khía cạnh khó giải mã
indecipherability phenomenon
hiện tượng khó giải mã
the indecipherability of her handwriting made it difficult to read the letter.
Khả năng khó giải mã trong chữ viết của cô ấy khiến việc đọc thư trở nên khó khăn.
indecipherability can often lead to misunderstandings in communication.
Khả năng khó giải mã thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.
the indecipherability of the ancient script intrigued the archaeologists.
Khả năng khó giải mã của các văn tự cổ đã thu hút các nhà khảo cổ học.
her emotions were wrapped in a veil of indecipherability.
Cảm xúc của cô ấy được che đậy bởi một tấm màn khó giải mã.
he struggled with the indecipherability of the complex math problems.
Anh ấy phải vật lộn với khả năng khó giải mã của các bài toán phức tạp.
the indecipherability of the code made it impossible to crack.
Khả năng khó giải mã của mã khiến nó không thể phá vỡ.
indecipherability can often be an obstacle in learning new languages.
Khả năng khó giải mã thường có thể là một trở ngại trong việc học các ngôn ngữ mới.
the artist's work was praised for its beautiful indecipherability.
Tác phẩm của họa sĩ được ca ngợi vì sự khó giải mã đẹp đẽ của nó.
indecipherability in legal documents can lead to serious consequences.
Khả năng khó giải mã trong các tài liệu pháp lý có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
she found comfort in the indecipherability of the poem.
Cô ấy tìm thấy sự thoải mái trong sự khó giải mã của bài thơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay