indecisivenesses

[Mỹ]/ˌɪndɪˈsaɪsɪvnəsɪz/
[Anh]/ˌɪndɪˈsaɪsɪvnəsɪz/

Dịch

n.trạng thái không quyết đoán

Cụm từ & Cách kết hợp

overcome indecisivenesses

vượt qua sự do dự

indecisivenesses in decisions

sự do dự trong các quyết định

face indecisivenesses daily

đối mặt với sự do dự hàng ngày

tackle indecisivenesses effectively

giải quyết sự do dự một cách hiệu quả

indecisivenesses cause frustration

sự do dự gây ra sự thất vọng

indecisivenesses in leadership

sự do dự trong lãnh đạo

indecisivenesses affect outcomes

sự do dự ảnh hưởng đến kết quả

recognize indecisivenesses early

nhận ra sự do dự sớm

indecisivenesses hinder progress

sự do dự cản trở sự tiến bộ

Câu ví dụ

her indecisivenesses often led to missed opportunities.

Sự do dự của cô ấy thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.

indecisivenesses can create tension in group decisions.

Sự do dự có thể tạo ra sự căng thẳng trong các quyết định của nhóm.

his indecisivenesses were evident during the meeting.

Sự do dự của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.

overcoming indecisivenesses is crucial for personal growth.

Vượt qua sự do dự rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

indecisivenesses can stem from fear of making mistakes.

Sự do dự có thể bắt nguồn từ nỗi sợ mắc lỗi.

her indecisivenesses frustrated her friends.

Sự do dự của cô ấy khiến bạn bè thất vọng.

indecisivenesses often lead to procrastination.

Sự do dự thường dẫn đến sự trì hoãn.

he recognized his indecisivenesses and sought help.

Anh ấy nhận ra sự do dự của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ.

indecisivenesses can hinder effective leadership.

Sự do dự có thể cản trở khả năng lãnh đạo hiệu quả.

she worked on reducing her indecisivenesses in daily life.

Cô ấy làm việc để giảm sự do dự của mình trong cuộc sống hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay