She looked at him in perplexity.
Cô nhìn anh với vẻ bối rối.
The perplexity of the situation left everyone speechless.
Sự bối rối của tình huống khiến ai cũng im lặng.
His sudden disappearance caused great perplexity among his friends.
Sự biến mất đột ngột của anh ấy đã gây ra sự bối rối lớn cho bạn bè của anh ấy.
The professor's explanation only added to the students' perplexity.
Lời giải thích của giáo sư chỉ làm tăng thêm sự bối rối của sinh viên.
The perplexity on her face was evident.
Vẻ bối rối trên khuôn mặt cô ấy rất rõ ràng.
I tried to solve the puzzle, but it only deepened my perplexity.
Tôi đã cố gắng giải câu đố, nhưng nó chỉ làm tăng thêm sự bối rối của tôi.
The endless possibilities filled her with perplexity.
Những khả năng vô tận khiến cô ấy tràn ngập sự bối rối.
His statement left us in a state of perplexity.
Lời nói của anh ấy khiến chúng tôi rơi vào trạng thái bối rối.
The perplexity of the instructions made it difficult to assemble the furniture.
Sự bối rối của các hướng dẫn khiến việc lắp ráp đồ nội thất trở nên khó khăn.
She tried to hide her perplexity with a smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình bằng một nụ cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay