| số nhiều | indecorousnesses |
indecorousness in behavior
sự thiếu đúng mực trong hành vi
indecorousness of speech
sự thiếu đúng mực trong lời nói
indecorousness in dress
sự thiếu đúng mực trong trang phục
indecorousness at events
sự thiếu đúng mực tại các sự kiện
indecorousness in public
sự thiếu đúng mực nơi công cộng
indecorousness of actions
sự thiếu đúng mực trong hành động
indecorousness in conduct
sự thiếu đúng mực trong cách cư xử
indecorousness in conversation
sự thiếu đúng mực trong cuộc trò chuyện
indecorousness of manners
sự thiếu đúng mực trong cách cư xử
indecorousness in society
sự thiếu đúng mực trong xã hội
his indecorousness at the formal dinner shocked everyone.
Sự thiếu đúng mực của anh ấy trong bữa tối trang trọng đã khiến mọi người sốc.
the teacher addressed the student's indecorousness in class.
Giáo viên đã nhắc nhở học sinh về sự thiếu đúng mực của mình trong lớp.
indecorousness in public places can lead to social disapproval.
Sự thiếu đúng mực ở những nơi công cộng có thể dẫn đến sự phản đối của xã hội.
her indecorousness was evident during the presentation.
Sự thiếu đúng mực của cô ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
they were reprimanded for their indecorousness at the event.
Họ bị trách mắng vì sự thiếu đúng mực của họ tại sự kiện.
indecorousness can tarnish one's reputation in the workplace.
Sự thiếu đúng mực có thể làm hoen ố danh tiếng của một người nơi công sở.
the indecorousness of his remarks was not appreciated.
Sự thiếu đúng mực trong những lời nhận xét của anh ấy không được đánh giá cao.
she was known for her indecorousness in social gatherings.
Cô ấy nổi tiếng vì sự thiếu đúng mực của mình trong các buổi tụ họp xã hội.
indecorousness can often lead to misunderstandings.
Sự thiếu đúng mực thường có thể dẫn đến những hiểu lầm.
the indecorousness of his attire was a topic of conversation.
Sự thiếu đúng mực trong trang phục của anh ấy là một chủ đề bàn tán.
indecorousness in behavior
sự thiếu đúng mực trong hành vi
indecorousness of speech
sự thiếu đúng mực trong lời nói
indecorousness in dress
sự thiếu đúng mực trong trang phục
indecorousness at events
sự thiếu đúng mực tại các sự kiện
indecorousness in public
sự thiếu đúng mực nơi công cộng
indecorousness of actions
sự thiếu đúng mực trong hành động
indecorousness in conduct
sự thiếu đúng mực trong cách cư xử
indecorousness in conversation
sự thiếu đúng mực trong cuộc trò chuyện
indecorousness of manners
sự thiếu đúng mực trong cách cư xử
indecorousness in society
sự thiếu đúng mực trong xã hội
his indecorousness at the formal dinner shocked everyone.
Sự thiếu đúng mực của anh ấy trong bữa tối trang trọng đã khiến mọi người sốc.
the teacher addressed the student's indecorousness in class.
Giáo viên đã nhắc nhở học sinh về sự thiếu đúng mực của mình trong lớp.
indecorousness in public places can lead to social disapproval.
Sự thiếu đúng mực ở những nơi công cộng có thể dẫn đến sự phản đối của xã hội.
her indecorousness was evident during the presentation.
Sự thiếu đúng mực của cô ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
they were reprimanded for their indecorousness at the event.
Họ bị trách mắng vì sự thiếu đúng mực của họ tại sự kiện.
indecorousness can tarnish one's reputation in the workplace.
Sự thiếu đúng mực có thể làm hoen ố danh tiếng của một người nơi công sở.
the indecorousness of his remarks was not appreciated.
Sự thiếu đúng mực trong những lời nhận xét của anh ấy không được đánh giá cao.
she was known for her indecorousness in social gatherings.
Cô ấy nổi tiếng vì sự thiếu đúng mực của mình trong các buổi tụ họp xã hội.
indecorousness can often lead to misunderstandings.
Sự thiếu đúng mực thường có thể dẫn đến những hiểu lầm.
the indecorousness of his attire was a topic of conversation.
Sự thiếu đúng mực trong trang phục của anh ấy là một chủ đề bàn tán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay