indefiniteness of time
sự không xác định về thời gian
indefiniteness of purpose
sự không xác định về mục đích
indefiniteness in meaning
sự không xác định về ý nghĩa
indefiniteness in quantity
sự không xác định về số lượng
indefiniteness of identity
sự không xác định về bản sắc
indefiniteness of scope
sự không xác định về phạm vi
indefiniteness of ownership
sự không xác định về quyền sở hữu
indefiniteness in status
sự không xác định về trạng thái
indefiniteness in design
sự không xác định về thiết kế
indefiniteness of results
sự không xác định về kết quả
the indefiniteness of the plan caused confusion among the team members.
Tính không rõ ràng của kế hoạch đã gây ra sự hoang mang trong số các thành viên trong nhóm.
we need to address the indefiniteness in our goals to move forward.
Chúng ta cần giải quyết sự không rõ ràng trong mục tiêu của mình để tiến về phía trước.
his speech was filled with indefiniteness, making it hard to understand.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự không rõ ràng, khiến mọi người khó hiểu.
the indefiniteness of the rules led to varying interpretations.
Sự không rõ ràng của các quy tắc dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau.
indefiniteness in communication can lead to misunderstandings.
Sự không rõ ràng trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
we should clarify the indefiniteness in the contract.
Chúng ta nên làm rõ sự không rõ ràng trong hợp đồng.
the indefiniteness of the situation made it difficult to make decisions.
Sự không rõ ràng của tình hình khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
indefiniteness can create challenges in project management.
Sự không rõ ràng có thể tạo ra những thách thức trong quản lý dự án.
she expressed her concerns about the indefiniteness of the timeline.
Cô ấy bày tỏ mối quan ngại về sự không rõ ràng của thời gian biểu.
the indefiniteness of the outcome left everyone anxious.
Sự không rõ ràng của kết quả khiến mọi người đều lo lắng.
indefiniteness of time
sự không xác định về thời gian
indefiniteness of purpose
sự không xác định về mục đích
indefiniteness in meaning
sự không xác định về ý nghĩa
indefiniteness in quantity
sự không xác định về số lượng
indefiniteness of identity
sự không xác định về bản sắc
indefiniteness of scope
sự không xác định về phạm vi
indefiniteness of ownership
sự không xác định về quyền sở hữu
indefiniteness in status
sự không xác định về trạng thái
indefiniteness in design
sự không xác định về thiết kế
indefiniteness of results
sự không xác định về kết quả
the indefiniteness of the plan caused confusion among the team members.
Tính không rõ ràng của kế hoạch đã gây ra sự hoang mang trong số các thành viên trong nhóm.
we need to address the indefiniteness in our goals to move forward.
Chúng ta cần giải quyết sự không rõ ràng trong mục tiêu của mình để tiến về phía trước.
his speech was filled with indefiniteness, making it hard to understand.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự không rõ ràng, khiến mọi người khó hiểu.
the indefiniteness of the rules led to varying interpretations.
Sự không rõ ràng của các quy tắc dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau.
indefiniteness in communication can lead to misunderstandings.
Sự không rõ ràng trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
we should clarify the indefiniteness in the contract.
Chúng ta nên làm rõ sự không rõ ràng trong hợp đồng.
the indefiniteness of the situation made it difficult to make decisions.
Sự không rõ ràng của tình hình khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
indefiniteness can create challenges in project management.
Sự không rõ ràng có thể tạo ra những thách thức trong quản lý dự án.
she expressed her concerns about the indefiniteness of the timeline.
Cô ấy bày tỏ mối quan ngại về sự không rõ ràng của thời gian biểu.
the indefiniteness of the outcome left everyone anxious.
Sự không rõ ràng của kết quả khiến mọi người đều lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay