indehiscent

[Mỹ]/ˌɪndɪˈhɪsənt/
[Anh]/ˌɪndɪˈhɪsənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không tách ra khi chín; chỉ trái cây không mở ra để giải phóng hạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

indehiscent fruit

quả không mở

indehiscent pod

vòi không mở

indehiscent seeds

hạt không mở

indehiscent type

loại không mở

indehiscent capsule

viên nang không mở

indehiscent plant

cây không mở

indehiscent grain

hạt không mở

indehiscent berry

quả mọng không mở

indehiscent case

vỏ không mở

indehiscent structure

cấu trúc không mở

Câu ví dụ

indehiscent fruits do not open at maturity.

Các quả không mở ra khi chín.

many seeds are indehiscent and rely on external forces for dispersal.

Nhiều hạt không mở ra và phụ thuộc vào các lực bên ngoài để phát tán.

indehiscent pods can protect seeds from environmental hazards.

Các quả không mở ra có thể bảo vệ hạt khỏi những nguy hiểm về môi trường.

some plants produce indehiscent fruits to ensure seed survival.

Một số cây sản xuất quả không mở ra để đảm bảo sự sống sót của hạt.

the indehiscent nature of these seeds aids in their longevity.

Đặc tính không mở ra của những hạt này giúp chúng kéo dài tuổi thọ.

understanding indehiscent fruits is important for botanists.

Việc hiểu về các quả không mở ra rất quan trọng đối với các nhà thực vật học.

indehiscent types of grains are often used in agriculture.

Các loại hạt không mở ra thường được sử dụng trong nông nghiệp.

the indehiscent characteristic helps in seed dispersal strategies.

Đặc tính không mở ra giúp ích cho các chiến lược phát tán hạt.

research on indehiscent fruits can lead to agricultural innovations.

Nghiên cứu về các quả không mở ra có thể dẫn đến những cải tiến trong nông nghiệp.

indehiscent fruits are often favored in certain ecosystems.

Các quả không mở ra thường được ưa chuộng trong một số hệ sinh thái nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay