indes

[Mỹ]/ˈɪndiːz/
[Anh]/ˈɪndiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của "inde"; Ấn Độ (như một thực thể địa lý hoặc chính trị trong các bối cảnh số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

indescribable beauties

Vietnamese_translation

indescribably vast

Vietnamese_translation

boundless indes

Vietnamese_translation

everlasting indes

Vietnamese_translation

profound indes

Vietnamese_translation

the indes unknown

Vietnamese_translation

indes the heart

Vietnamese_translation

dark indes

Vietnamese_translation

lost in indes

Vietnamese_translation

indes dimensions

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

economic indices suggest the economy is growing steadily.

Các chỉ số kinh tế cho thấy nền kinh tế đang tăng trưởng ổn định.

the stock market indices reached record highs this quarter.

Các chỉ số thị trường chứng khoán đạt mức cao kỷ lục trong quý này.

multiple indices point to potential inflation risks.

Nhiều chỉ số chỉ ra rủi ro lạm phát tiềm tàng.

key indices for measuring development have been updated.

Các chỉ số quan trọng để đo lường phát triển đã được cập nhật.

composite indices provide a broader view of market performance.

Các chỉ số tổng hợp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hiệu suất thị trường.

leading indices often predict future economic trends.

Các chỉ số hàng đầu thường dự báo xu hướng kinh tế tương lai.

the indices show significant improvement in public health.

Các chỉ số cho thấy sự cải thiện đáng kể trong sức khỏe cộng đồng.

various indices were analyzed to draw conclusions.

Nhiều chỉ số đã được phân tích để rút ra kết luận.

consumer price indices have risen by three percent.

Các chỉ số giá tiêu dùng đã tăng ba phần trăm.

environmental indices help track ecological changes.

Các chỉ số môi trường giúp theo dõi các thay đổi sinh thái.

social indices reveal shifts in population demographics.

Các chỉ số xã hội tiết lộ sự thay đổi trong nhân khẩu học.

the indices indicate a positive outlook for the coming year.

Các chỉ số cho thấy triển vọng tích cực cho năm tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay