indestructibilities of nature
tính bất khả hủy của tự nhiên
indestructibilities of love
tính bất khả hủy của tình yêu
indestructibilities of faith
tính bất khả hủy của đức tin
indestructibilities of spirit
tính bất khả hủy của tinh thần
indestructibilities of truth
tính bất khả hủy của sự thật
indestructibilities of friendship
tính bất khả hủy của tình bạn
indestructibilities of will
tính bất khả hủy của ý chí
indestructibilities of culture
tính bất khả hủy của văn hóa
indestructibilities of hope
tính bất khả hủy của hy vọng
indestructibilities of memory
tính bất khả hủy của ký ức
the indestructibilities of diamonds make them highly valued in jewelry.
sự bất khả phá hủy của kim cương khiến chúng được đánh giá cao trong ngành trang sức.
scientists study the indestructibilities of certain materials for engineering applications.
các nhà khoa học nghiên cứu sự bất khả phá hủy của một số vật liệu cho các ứng dụng kỹ thuật.
the indestructibilities of ancient structures amaze historians.
sự bất khả phá hủy của các công trình cổ đại khiến các nhà sử học kinh ngạc.
understanding the indestructibilities of nature can help in conservation efforts.
hiểu được sự bất khả phá hủy của thiên nhiên có thể giúp ích cho các nỗ lực bảo tồn.
the indestructibilities of some species ensure their survival in harsh environments.
sự bất khả phá hủy của một số loài giúp chúng tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
her belief in the indestructibilities of love kept her hopeful.
niềm tin vào sự bất khả phá hủy của tình yêu đã giữ cho cô ấy luôn lạc quan.
the indestructibilities of certain bonds between friends are invaluable.
sự bất khả phá hủy của một số mối quan hệ gắn bó giữa bạn bè vô giá.
exploring the indestructibilities of the universe raises profound questions.
khám phá sự bất khả phá hủy của vũ trụ đặt ra những câu hỏi sâu sắc.
the indestructibilities of cultural traditions are important for identity.
sự bất khả phá hủy của các truyền thống văn hóa rất quan trọng đối với bản sắc.
many admire the indestructibilities of the human spirit in overcoming challenges.
nhiều người ngưỡng mộ sự bất khả phá hủy của tinh thần con người trong việc vượt qua thử thách.
indestructibilities of nature
tính bất khả hủy của tự nhiên
indestructibilities of love
tính bất khả hủy của tình yêu
indestructibilities of faith
tính bất khả hủy của đức tin
indestructibilities of spirit
tính bất khả hủy của tinh thần
indestructibilities of truth
tính bất khả hủy của sự thật
indestructibilities of friendship
tính bất khả hủy của tình bạn
indestructibilities of will
tính bất khả hủy của ý chí
indestructibilities of culture
tính bất khả hủy của văn hóa
indestructibilities of hope
tính bất khả hủy của hy vọng
indestructibilities of memory
tính bất khả hủy của ký ức
the indestructibilities of diamonds make them highly valued in jewelry.
sự bất khả phá hủy của kim cương khiến chúng được đánh giá cao trong ngành trang sức.
scientists study the indestructibilities of certain materials for engineering applications.
các nhà khoa học nghiên cứu sự bất khả phá hủy của một số vật liệu cho các ứng dụng kỹ thuật.
the indestructibilities of ancient structures amaze historians.
sự bất khả phá hủy của các công trình cổ đại khiến các nhà sử học kinh ngạc.
understanding the indestructibilities of nature can help in conservation efforts.
hiểu được sự bất khả phá hủy của thiên nhiên có thể giúp ích cho các nỗ lực bảo tồn.
the indestructibilities of some species ensure their survival in harsh environments.
sự bất khả phá hủy của một số loài giúp chúng tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
her belief in the indestructibilities of love kept her hopeful.
niềm tin vào sự bất khả phá hủy của tình yêu đã giữ cho cô ấy luôn lạc quan.
the indestructibilities of certain bonds between friends are invaluable.
sự bất khả phá hủy của một số mối quan hệ gắn bó giữa bạn bè vô giá.
exploring the indestructibilities of the universe raises profound questions.
khám phá sự bất khả phá hủy của vũ trụ đặt ra những câu hỏi sâu sắc.
the indestructibilities of cultural traditions are important for identity.
sự bất khả phá hủy của các truyền thống văn hóa rất quan trọng đối với bản sắc.
many admire the indestructibilities of the human spirit in overcoming challenges.
nhiều người ngưỡng mộ sự bất khả phá hủy của tinh thần con người trong việc vượt qua thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay