| số nhiều | indexicals |
indexical sign
dấu chỉ
indexical reference
thụ thể chỉ
indexical expression
biểu thức chỉ
indexical function
hàm chỉ
indexical meaning
ý nghĩa chỉ
indexical context
bối cảnh chỉ
indexical term
thuật ngữ chỉ
indexical logic
logic chỉ
indexical semantics
ngữ nghĩa chỉ
indexical discourse
khảo luận chỉ
the indexical nature of language can be fascinating.
bản chất chỉ số của ngôn ngữ có thể rất thú vị.
indexical signs often depend on context for meaning.
các dấu hiệu chỉ số thường phụ thuộc vào ngữ cảnh để có nghĩa.
understanding indexical expressions is crucial in linguistics.
hiểu các biểu thức chỉ số rất quan trọng trong ngôn ngữ học.
he used indexical references to clarify his point.
anh ấy đã sử dụng các tham chiếu chỉ số để làm rõ quan điểm của mình.
indexicality plays a significant role in communication.
tính chỉ số đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp.
she explained the indexical relationship between words and their meanings.
cô ấy giải thích mối quan hệ chỉ số giữa các từ và ý nghĩa của chúng.
indexical terms can vary greatly in different languages.
các thuật ngữ chỉ số có thể khác nhau rất nhiều ở các ngôn ngữ khác nhau.
in philosophy, indexicality raises interesting questions.
trong triết học, tính chỉ số đặt ra những câu hỏi thú vị.
he pointed out the indexical features in the text.
anh ấy chỉ ra các đặc điểm chỉ số trong văn bản.
indexical expressions can change meaning based on the speaker.
các biểu thức chỉ số có thể thay đổi ý nghĩa tùy thuộc vào người nói.
indexical sign
dấu chỉ
indexical reference
thụ thể chỉ
indexical expression
biểu thức chỉ
indexical function
hàm chỉ
indexical meaning
ý nghĩa chỉ
indexical context
bối cảnh chỉ
indexical term
thuật ngữ chỉ
indexical logic
logic chỉ
indexical semantics
ngữ nghĩa chỉ
indexical discourse
khảo luận chỉ
the indexical nature of language can be fascinating.
bản chất chỉ số của ngôn ngữ có thể rất thú vị.
indexical signs often depend on context for meaning.
các dấu hiệu chỉ số thường phụ thuộc vào ngữ cảnh để có nghĩa.
understanding indexical expressions is crucial in linguistics.
hiểu các biểu thức chỉ số rất quan trọng trong ngôn ngữ học.
he used indexical references to clarify his point.
anh ấy đã sử dụng các tham chiếu chỉ số để làm rõ quan điểm của mình.
indexicality plays a significant role in communication.
tính chỉ số đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp.
she explained the indexical relationship between words and their meanings.
cô ấy giải thích mối quan hệ chỉ số giữa các từ và ý nghĩa của chúng.
indexical terms can vary greatly in different languages.
các thuật ngữ chỉ số có thể khác nhau rất nhiều ở các ngôn ngữ khác nhau.
in philosophy, indexicality raises interesting questions.
trong triết học, tính chỉ số đặt ra những câu hỏi thú vị.
he pointed out the indexical features in the text.
anh ấy chỉ ra các đặc điểm chỉ số trong văn bản.
indexical expressions can change meaning based on the speaker.
các biểu thức chỉ số có thể thay đổi ý nghĩa tùy thuộc vào người nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay