indexical

[Mỹ]/ɪnˈdɛksɪkəl/
[Anh]/ɪnˈdɛksɪkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ một chỉ số
Word Forms
số nhiềuindexicals

Cụm từ & Cách kết hợp

indexical sign

dấu chỉ

indexical reference

thụ thể chỉ

indexical expression

biểu thức chỉ

indexical function

hàm chỉ

indexical meaning

ý nghĩa chỉ

indexical context

bối cảnh chỉ

indexical term

thuật ngữ chỉ

indexical logic

logic chỉ

indexical semantics

ngữ nghĩa chỉ

indexical discourse

khảo luận chỉ

Câu ví dụ

the indexical nature of language can be fascinating.

bản chất chỉ số của ngôn ngữ có thể rất thú vị.

indexical signs often depend on context for meaning.

các dấu hiệu chỉ số thường phụ thuộc vào ngữ cảnh để có nghĩa.

understanding indexical expressions is crucial in linguistics.

hiểu các biểu thức chỉ số rất quan trọng trong ngôn ngữ học.

he used indexical references to clarify his point.

anh ấy đã sử dụng các tham chiếu chỉ số để làm rõ quan điểm của mình.

indexicality plays a significant role in communication.

tính chỉ số đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp.

she explained the indexical relationship between words and their meanings.

cô ấy giải thích mối quan hệ chỉ số giữa các từ và ý nghĩa của chúng.

indexical terms can vary greatly in different languages.

các thuật ngữ chỉ số có thể khác nhau rất nhiều ở các ngôn ngữ khác nhau.

in philosophy, indexicality raises interesting questions.

trong triết học, tính chỉ số đặt ra những câu hỏi thú vị.

he pointed out the indexical features in the text.

anh ấy chỉ ra các đặc điểm chỉ số trong văn bản.

indexical expressions can change meaning based on the speaker.

các biểu thức chỉ số có thể thay đổi ý nghĩa tùy thuộc vào người nói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay