| số nhiều | indicants |
indicant factor
yếu tố chỉ báo
indicant signal
tín hiệu chỉ báo
indicant measure
thước đo chỉ báo
indicant variable
biến số chỉ báo
indicant feature
đặc điểm chỉ báo
indicant value
giá trị chỉ báo
indicant criteria
tiêu chí chỉ báo
indicant role
vai trò chỉ báo
indicant trend
xu hướng chỉ báo
indicant outcome
kết quả chỉ báo
the weather is an indicant of the season.
thời tiết là một dấu hiệu của mùa.
high sales can be an indicant of customer satisfaction.
doanh số cao có thể là dấu hiệu của sự hài lòng của khách hàng.
her smile was an indicant of her happiness.
nụ cười của cô ấy là dấu hiệu của hạnh phúc.
changes in behavior are often an indicant of stress.
những thay đổi trong hành vi thường là dấu hiệu của căng thẳng.
his grades are an indicant of his hard work.
điểm số của anh ấy là dấu hiệu của sự chăm chỉ.
the rising prices are an indicant of inflation.
mức giá tăng cao là dấu hiệu của lạm phát.
her enthusiasm is an indicant of her commitment.
sự nhiệt tình của cô ấy là dấu hiệu của sự tận tâm.
frequent absenteeism can be an indicant of underlying issues.
việc vắng mặt thường xuyên có thể là dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.
the report serves as an indicant of market trends.
báo cáo đóng vai trò như một dấu hiệu của xu hướng thị trường.
his tone was an indicant of his frustration.
giọng điệu của anh ấy là dấu hiệu của sự thất vọng.
indicant factor
yếu tố chỉ báo
indicant signal
tín hiệu chỉ báo
indicant measure
thước đo chỉ báo
indicant variable
biến số chỉ báo
indicant feature
đặc điểm chỉ báo
indicant value
giá trị chỉ báo
indicant criteria
tiêu chí chỉ báo
indicant role
vai trò chỉ báo
indicant trend
xu hướng chỉ báo
indicant outcome
kết quả chỉ báo
the weather is an indicant of the season.
thời tiết là một dấu hiệu của mùa.
high sales can be an indicant of customer satisfaction.
doanh số cao có thể là dấu hiệu của sự hài lòng của khách hàng.
her smile was an indicant of her happiness.
nụ cười của cô ấy là dấu hiệu của hạnh phúc.
changes in behavior are often an indicant of stress.
những thay đổi trong hành vi thường là dấu hiệu của căng thẳng.
his grades are an indicant of his hard work.
điểm số của anh ấy là dấu hiệu của sự chăm chỉ.
the rising prices are an indicant of inflation.
mức giá tăng cao là dấu hiệu của lạm phát.
her enthusiasm is an indicant of her commitment.
sự nhiệt tình của cô ấy là dấu hiệu của sự tận tâm.
frequent absenteeism can be an indicant of underlying issues.
việc vắng mặt thường xuyên có thể là dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.
the report serves as an indicant of market trends.
báo cáo đóng vai trò như một dấu hiệu của xu hướng thị trường.
his tone was an indicant of his frustration.
giọng điệu của anh ấy là dấu hiệu của sự thất vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay