indictment-focused

[Mỹ]/[ˌɪndɪk(ə)m(ə)nt ˈfəʊs.t]/
[Anh]/[ˌɪndɪk(ə)m(ə)nt ˈfəʊs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Tập trung vào hoặc chủ yếu quan tâm đến các cáo buộc; Liên quan đến hoặc nhấn mạnh quá trình cáo buộc; Được đặc trưng bởi sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào các cáo buộc và các khoản phạt pháp lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

indictment-focused reporting

Báo cáo tập trung vào cáo trạng

an indictment-focused inquiry

Một cuộc điều tra tập trung vào cáo trạng

indictment-focused analysis

Phân tích tập trung vào cáo trạng

being indictment-focused

Chú trọng vào cáo trạng

highly indictment-focused

Rất chú trọng vào cáo trạng

indictment-focused campaign

Chiến dịch tập trung vào cáo trạng

indictment-focused narrative

Tuyên truyền tập trung vào cáo trạng

indictment-focused strategy

Chiến lược tập trung vào cáo trạng

was indictment-focused

Đã tập trung vào cáo trạng

severely indictment-focused

Rất nghiêm trọng tập trung vào cáo trạng

Câu ví dụ

the grand jury returned an indictment focusing on financial irregularities.

Hội đồng bồi thẩm đã đưa ra cáo trạng tập trung vào các sai phạm tài chính.

the prosecutor's indictment-focused strategy aimed to secure a conviction.

Chiến lược tập trung vào cáo trạng của công tố viên nhằm đạt được bản án có tội.

news outlets heavily covered the indictment, focusing on the defendant's past.

Các phương tiện truyền thông đã đưa tin rộng rãi về cáo trạng, tập trung vào quá khứ của bị cáo.

the defense team challenged the indictment, arguing it lacked sufficient evidence.

Bộ phận phòng thủ đã phản đối cáo trạng, lập luận rằng nó thiếu bằng chứng đầy đủ.

the judge dismissed the indictment due to procedural flaws, a setback for the prosecution.

Tòa án đã bác bỏ cáo trạng do có lỗi về thủ tục, một bước lùi cho công tố.

an indictment-focused investigation revealed a complex web of corruption.

Một cuộc điều tra tập trung vào cáo trạng đã phơi bày một mạng lưới tham nhũng phức tạp.

the special counsel's indictment focused on potential obstruction of justice.

Cáo trạng của đặc nhiệm tập trung vào hành vi cản trở công lý tiềm tàng.

the defendant pleaded not guilty to the charges outlined in the indictment.

Bị cáo tuyên bố không có tội đối với các cáo buộc được nêu trong cáo trạng.

the indictment detailed a scheme to defraud investors, a serious white-collar crime.

Cáo trạng đã mô tả một kế hoạch lừa đảo nhà đầu tư, một tội phạm áo trắng nghiêm trọng.

the jury deliberated for hours before returning a verdict on the indictment.

Hội đồng bồi thẩm đã thảo luận trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết về cáo trạng.

the indictment included multiple counts of conspiracy and racketeering.

Cáo trạng bao gồm nhiều cáo buộc về âm mưu và hoạt động buôn lậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay