cultural indigenization
địa phương hóa văn hóa
economic indigenization
địa phương hóa kinh tế
political indigenization
địa phương hóa chính trị
social indigenization
địa phương hóa xã hội
indigenization process
quá trình địa phương hóa
indigenization policy
chính sách địa phương hóa
indigenization strategy
chiến lược địa phương hóa
indigenization efforts
nỗ lực địa phương hóa
indigenization framework
khung khổ địa phương hóa
indigenization initiative
sáng kiến địa phương hóa
the indigenization of education systems can enhance cultural relevance.
quá trình bản địa hóa hệ thống giáo dục có thể nâng cao tính phù hợp về văn hóa.
many organizations focus on the indigenization of their workforce.
nhiều tổ chức tập trung vào bản địa hóa lực lượng lao động của họ.
indigenization efforts often lead to greater community engagement.
công sức bản địa hóa thường dẫn đến sự tham gia cộng đồng lớn hơn.
the indigenization process requires collaboration with local leaders.
quá trình bản địa hóa đòi hỏi sự hợp tác với các nhà lãnh đạo địa phương.
indigenization can help preserve traditional knowledge and practices.
bản địa hóa có thể giúp bảo tồn kiến thức và thực hành truyền thống.
successful indigenization involves understanding local customs.
bản địa hóa thành công đòi hỏi sự hiểu biết về phong tục địa phương.
indigenization strategies should be tailored to specific communities.
các chiến lược bản địa hóa nên được điều chỉnh phù hợp với từng cộng đồng cụ thể.
the indigenization of policies can improve social equity.
việc bản địa hóa các chính sách có thể cải thiện công bằng xã hội.
indigenization efforts are crucial for sustainable development.
công sức bản địa hóa rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
companies are increasingly recognizing the need for indigenization.
các công ty ngày càng nhận ra sự cần thiết của bản địa hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay