indigotin

[Mỹ]/ˈɪndɪɡətɪn/
[Anh]/ˈɪndɪɡəˌtɪn/

Dịch

n. một loại thuốc nhuộm màu xanh lấy từ cây chàm; chàm
Word Forms
số nhiềuindigotins

Cụm từ & Cách kết hợp

indigotin dye

thuốc nhuộm indigotin

indigotin production

sản xuất indigotin

indigotin extraction

chiết xuất indigotin

indigotin solution

dung dịch indigotin

indigotin application

ứng dụng của indigotin

indigotin synthesis

tổng hợp indigotin

indigotin pigment

pigment indigotin

indigotin color

màu indigotin

indigotin compound

hợp chất indigotin

indigotin research

nghiên cứu về indigotin

Câu ví dụ

indigotin is commonly used in dyeing textiles.

indigotin thường được sử dụng trong nhuộm vải.

the color produced from indigotin is a deep blue.

màu sắc được tạo ra từ indigotin là màu xanh đậm.

many artists prefer indigotin for its vibrant hue.

nhiều nghệ sĩ thích sử dụng indigotin vì màu sắc sống động của nó.

indigotin can be extracted from plants like indigo.

indigotin có thể được chiết xuất từ các loại cây như cây chàm.

in ancient times, indigotin was a valuable commodity.

trong thời cổ đại, indigotin là một mặt hàng có giá trị.

indigotin is known for its lightfast properties.

indigotin nổi tiếng với khả năng bền màu dưới ánh sáng.

textile artists often experiment with indigotin dyes.

các nghệ sĩ làm vải thường thử nghiệm với các thuốc nhuộm indigotin.

indigotin has a long history in dyeing practices.

indigotin có lịch sử lâu dài trong các phương pháp nhuộm.

the production of indigotin requires specific fermentation processes.

việc sản xuất indigotin đòi hỏi các quy trình lên men cụ thể.

indigotin can create stunning effects on fabric.

indigotin có thể tạo ra những hiệu ứng tuyệt đẹp trên vải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay