indirected

[Mỹ]/ˌɪndɪˈrɛktɪd/
[Anh]/ˌɪndəˈrɛktɪd/

Dịch

adj. không trực tiếp; vòng vo; không thẳng thắn trong lời nói hoặc hành động

Cụm từ & Cách kết hợp

indirected approach

phương pháp gián tiếp

indirected communication

giao tiếp gián tiếp

indirected influence

ảnh hưởng gián tiếp

indirected feedback

phản hồi gián tiếp

indirected message

thông điệp gián tiếp

indirected strategy

chiến lược gián tiếp

indirected effect

tác động gián tiếp

indirected method

phương pháp gián tiếp

indirected relationship

mối quan hệ gián tiếp

indirected learning

học tập gián tiếp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay