indiscernible difference
sự khác biệt không thể phân biệt được
indiscernible sound
tiếng động không thể phân biệt được
indiscernible quality
chất lượng không thể phân biệt được
indiscernible light
ánh sáng không thể phân biệt được
indiscernible changes
những thay đổi không thể phân biệt được
indiscernible features
những đặc điểm không thể phân biệt được
indiscernible texture
bề mặt không thể phân biệt được
indiscernible pattern
mẫu không thể phân biệt được
indiscernible details
những chi tiết không thể phân biệt được
indiscernible mark
dấu không thể phân biệt được
the difference between the two colors is almost indiscernible.
Sự khác biệt giữa hai màu sắc hầu như không thể phân biệt được.
her voice was so soft that it became indiscernible in the crowd.
Giọng của cô ấy quá nhẹ nhàng đến mức không thể phân biệt được trong đám đông.
the boundaries of the two countries are indiscernible on the map.
Ranh giới giữa hai quốc gia không thể phân biệt được trên bản đồ.
he spoke in an indiscernible manner, making it hard to understand.
Anh ấy nói một cách khó hiểu, khiến mọi người khó có thể hiểu được.
the changes in the landscape were indiscernible over time.
Những thay đổi trong cảnh quan hầu như không thể nhận thấy theo thời gian.
in the dim light, her features became indiscernible.
Trong ánh sáng mờ, những nét trên khuôn mặt của cô ấy trở nên khó nhận ra.
the sound was so faint it was indiscernible to the human ear.
Tiếng động quá nhỏ đến mức không thể nghe được bằng tai người.
his expression was indiscernible, leaving everyone guessing.
Biểu cảm của anh ấy khó đọc, khiến mọi người phải đoán.
the details of the painting were indiscernible from a distance.
Chi tiết của bức tranh khó nhận ra từ xa.
her emotions were indiscernible, hidden behind a calm facade.
Cảm xúc của cô ấy khó nắm bắt, ẩn sau vẻ ngoài điềm tĩnh.
indiscernible difference
sự khác biệt không thể phân biệt được
indiscernible sound
tiếng động không thể phân biệt được
indiscernible quality
chất lượng không thể phân biệt được
indiscernible light
ánh sáng không thể phân biệt được
indiscernible changes
những thay đổi không thể phân biệt được
indiscernible features
những đặc điểm không thể phân biệt được
indiscernible texture
bề mặt không thể phân biệt được
indiscernible pattern
mẫu không thể phân biệt được
indiscernible details
những chi tiết không thể phân biệt được
indiscernible mark
dấu không thể phân biệt được
the difference between the two colors is almost indiscernible.
Sự khác biệt giữa hai màu sắc hầu như không thể phân biệt được.
her voice was so soft that it became indiscernible in the crowd.
Giọng của cô ấy quá nhẹ nhàng đến mức không thể phân biệt được trong đám đông.
the boundaries of the two countries are indiscernible on the map.
Ranh giới giữa hai quốc gia không thể phân biệt được trên bản đồ.
he spoke in an indiscernible manner, making it hard to understand.
Anh ấy nói một cách khó hiểu, khiến mọi người khó có thể hiểu được.
the changes in the landscape were indiscernible over time.
Những thay đổi trong cảnh quan hầu như không thể nhận thấy theo thời gian.
in the dim light, her features became indiscernible.
Trong ánh sáng mờ, những nét trên khuôn mặt của cô ấy trở nên khó nhận ra.
the sound was so faint it was indiscernible to the human ear.
Tiếng động quá nhỏ đến mức không thể nghe được bằng tai người.
his expression was indiscernible, leaving everyone guessing.
Biểu cảm của anh ấy khó đọc, khiến mọi người phải đoán.
the details of the painting were indiscernible from a distance.
Chi tiết của bức tranh khó nhận ra từ xa.
her emotions were indiscernible, hidden behind a calm facade.
Cảm xúc của cô ấy khó nắm bắt, ẩn sau vẻ ngoài điềm tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay