the indispensablenesses of clean water and proper sanitation cannot be overstated.
Tính không thể thiếu của nước sạch và vệ sinh thích hợp không thể nhấn mạnh quá.
many people fail to recognize the indispensablenesses of adequate sleep.
Nhiều người không nhận ra tính không thể thiếu của giấc ngủ đầy đủ.
the indispensablenesses of teamwork in modern businesses are well documented.
Tính không thể thiếu của tinh thần đồng đội trong doanh nghiệp hiện đại đã được ghi nhận rõ ràng.
we must understand the indispensablenesses of environmental conservation.
Chúng ta phải hiểu rõ tính không thể thiếu của việc bảo tồn môi trường.
the indispensablenesses of education for societal progress is evident.
Tính không thể thiếu của giáo dục đối với tiến bộ xã hội là rõ ràng.
parents often underestimate the indispensablenesses of play in child development.
Cha mẹ thường đánh giá thấp tính không thể thiếu của trò chơi trong sự phát triển của trẻ.
the indispensablenesses of trust in any relationship is fundamental.
Tính không thể thiếu của lòng tin trong bất kỳ mối quan hệ nào là cơ bản.
modern medicine recognizes the indispensablenesses of vaccination programs.
Y học hiện đại công nhận tính không thể thiếu của các chương trình tiêm chủng.
the indispensablenesses of deadlines in project management is crucial.
Tính không thể thiếu của các hạn chót trong quản lý dự án là rất quan trọng.
historians emphasize the indispensablenesses of primary sources in research.
Lịch sử nhấn mạnh tính không thể thiếu của các nguồn gốc sơ cấp trong nghiên cứu.
the indispensablenesses of proper nutrition for athletes is well known.
Tính không thể thiếu của dinh dưỡng phù hợp cho vận động viên là được biết đến rộng rãi.
scientists continue to study the indispensablenesses of biodiversity in ecosystems.
Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu tính không thể thiếu của đa dạng sinh học trong hệ sinh thái.
the indispensablenesses of clean water and proper sanitation cannot be overstated.
Tính không thể thiếu của nước sạch và vệ sinh thích hợp không thể nhấn mạnh quá.
many people fail to recognize the indispensablenesses of adequate sleep.
Nhiều người không nhận ra tính không thể thiếu của giấc ngủ đầy đủ.
the indispensablenesses of teamwork in modern businesses are well documented.
Tính không thể thiếu của tinh thần đồng đội trong doanh nghiệp hiện đại đã được ghi nhận rõ ràng.
we must understand the indispensablenesses of environmental conservation.
Chúng ta phải hiểu rõ tính không thể thiếu của việc bảo tồn môi trường.
the indispensablenesses of education for societal progress is evident.
Tính không thể thiếu của giáo dục đối với tiến bộ xã hội là rõ ràng.
parents often underestimate the indispensablenesses of play in child development.
Cha mẹ thường đánh giá thấp tính không thể thiếu của trò chơi trong sự phát triển của trẻ.
the indispensablenesses of trust in any relationship is fundamental.
Tính không thể thiếu của lòng tin trong bất kỳ mối quan hệ nào là cơ bản.
modern medicine recognizes the indispensablenesses of vaccination programs.
Y học hiện đại công nhận tính không thể thiếu của các chương trình tiêm chủng.
the indispensablenesses of deadlines in project management is crucial.
Tính không thể thiếu của các hạn chót trong quản lý dự án là rất quan trọng.
historians emphasize the indispensablenesses of primary sources in research.
Lịch sử nhấn mạnh tính không thể thiếu của các nguồn gốc sơ cấp trong nghiên cứu.
the indispensablenesses of proper nutrition for athletes is well known.
Tính không thể thiếu của dinh dưỡng phù hợp cho vận động viên là được biết đến rộng rãi.
scientists continue to study the indispensablenesses of biodiversity in ecosystems.
Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu tính không thể thiếu của đa dạng sinh học trong hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay