It's important to individualise your approach when working with different clients.
Điều quan trọng là phải cá nhân hóa cách tiếp cận của bạn khi làm việc với các khách hàng khác nhau.
The company offers a range of options to individualise your product.
Công ty cung cấp nhiều lựa chọn để cá nhân hóa sản phẩm của bạn.
Teachers should strive to individualise their teaching methods to cater to each student's needs.
Giáo viên nên cố gắng cá nhân hóa các phương pháp giảng dạy của họ để đáp ứng nhu cầu của từng học sinh.
The software allows users to individualise their settings for a more personalized experience.
Phần mềm cho phép người dùng cá nhân hóa cài đặt của họ để có trải nghiệm được cá nhân hóa hơn.
The designer works closely with clients to individualise each project according to their preferences.
Nhà thiết kế làm việc chặt chẽ với khách hàng để cá nhân hóa từng dự án theo sở thích của họ.
Personal trainers often individualise workout plans to suit each client's fitness goals.
Các huấn luyện viên cá nhân thường cá nhân hóa kế hoạch tập luyện để phù hợp với mục tiêu thể dục của từng khách hàng.
The company's marketing strategy is to individualise their messaging for different target demographics.
Chiến lược marketing của công ty là cá nhân hóa thông điệp của họ cho các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
The therapist takes the time to individualise treatment plans for each patient.
Nhà trị liệu dành thời gian để cá nhân hóa kế hoạch điều trị cho từng bệnh nhân.
Retailers use data analytics to individualise promotions and offers for specific customers.
Các nhà bán lẻ sử dụng phân tích dữ liệu để cá nhân hóa các chương trình khuyến mãi và ưu đãi cho khách hàng cụ thể.
The school aims to individualise learning experiences for students with diverse learning styles.
Trường học hướng tới cá nhân hóa trải nghiệm học tập cho học sinh có nhiều phong cách học tập khác nhau.
But if coiling made more sense for individualising the warriors, it was still a slower process.
Nhưng nếu việc cuộn xoắn giúp cá nhân hóa các chiến binh hiệu quả hơn, thì đây vẫn là một quá trình chậm hơn.
Nguồn: National Geographic: The Terracotta Army of ChinaIt's important to individualise your approach when working with different clients.
Điều quan trọng là phải cá nhân hóa cách tiếp cận của bạn khi làm việc với các khách hàng khác nhau.
The company offers a range of options to individualise your product.
Công ty cung cấp nhiều lựa chọn để cá nhân hóa sản phẩm của bạn.
Teachers should strive to individualise their teaching methods to cater to each student's needs.
Giáo viên nên cố gắng cá nhân hóa các phương pháp giảng dạy của họ để đáp ứng nhu cầu của từng học sinh.
The software allows users to individualise their settings for a more personalized experience.
Phần mềm cho phép người dùng cá nhân hóa cài đặt của họ để có trải nghiệm được cá nhân hóa hơn.
The designer works closely with clients to individualise each project according to their preferences.
Nhà thiết kế làm việc chặt chẽ với khách hàng để cá nhân hóa từng dự án theo sở thích của họ.
Personal trainers often individualise workout plans to suit each client's fitness goals.
Các huấn luyện viên cá nhân thường cá nhân hóa kế hoạch tập luyện để phù hợp với mục tiêu thể dục của từng khách hàng.
The company's marketing strategy is to individualise their messaging for different target demographics.
Chiến lược marketing của công ty là cá nhân hóa thông điệp của họ cho các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
The therapist takes the time to individualise treatment plans for each patient.
Nhà trị liệu dành thời gian để cá nhân hóa kế hoạch điều trị cho từng bệnh nhân.
Retailers use data analytics to individualise promotions and offers for specific customers.
Các nhà bán lẻ sử dụng phân tích dữ liệu để cá nhân hóa các chương trình khuyến mãi và ưu đãi cho khách hàng cụ thể.
The school aims to individualise learning experiences for students with diverse learning styles.
Trường học hướng tới cá nhân hóa trải nghiệm học tập cho học sinh có nhiều phong cách học tập khác nhau.
But if coiling made more sense for individualising the warriors, it was still a slower process.
Nhưng nếu việc cuộn xoắn giúp cá nhân hóa các chiến binh hiệu quả hơn, thì đây vẫn là một quá trình chậm hơn.
Nguồn: National Geographic: The Terracotta Army of ChinaKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay