She has a very individualistic style of dressing.
Cô ấy có phong cách ăn mặc rất cá tính.
He is known for his individualistic approach to problem-solving.
Anh ấy nổi tiếng với cách tiếp cận giải quyết vấn đề độc lập.
The artist's work reflects his individualistic vision.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh tầm nhìn cá tính của anh ấy.
Individualistic behavior is often encouraged in Western societies.
Hành vi cá tính thường được khuyến khích ở các xã hội phương Tây.
She values her individualistic independence above all else.
Cô ấy coi trọng sự độc lập cá tính của mình hơn tất cả.
The company promotes an individualistic work culture.
Công ty quảng bá văn hóa làm việc cá tính.
His individualistic nature sometimes makes it hard for him to work in a team.
Tính cách cá tính của anh ấy đôi khi khiến anh ấy khó làm việc trong nhóm.
The school encourages students to be creative and individualistic.
Trường học khuyến khích học sinh sáng tạo và cá tính.
Individualistic thinking can lead to unique solutions.
Tư duy cá tính có thể dẫn đến những giải pháp độc đáo.
In a collectivist society, individualistic behaviors may be viewed negatively.
Trong một xã hội tập thể, hành vi cá tính có thể bị đánh giá tiêu cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay