indomitability of spirit
sự kiên cường của tinh thần
indomitability in adversity
sự kiên cường trong nghịch cảnh
indomitability of will
sự kiên định của ý chí
indomitability of character
sự kiên cường của phẩm chất
indomitability of hope
sự kiên cường của hy vọng
indomitability in struggle
sự kiên cường trong đấu tranh
indomitability of nature
sự kiên cường của bản chất
indomitability of faith
sự kiên cường của đức tin
indomitability of purpose
sự kiên định của mục đích
indomitability against odds
sự kiên cường trước nghịch cảnh
her indomitability in the face of adversity inspired everyone around her.
Sự kiên cường của cô ấy đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the team's indomitability led them to victory against all odds.
Sự kiên cường của đội đã dẫn họ đến chiến thắng dù mọi hoàn cảnh đều chống lại họ.
his indomitability was evident during the challenging expedition.
Sự kiên cường của anh ấy đã thể hiện rõ trong chuyến thám hiểm đầy thử thách.
she faced the challenges with indomitability and courage.
Cô ấy đối mặt với những thử thách bằng sự kiên cường và lòng dũng cảm.
the indomitability of the human spirit is remarkable.
Tinh thần kiên cường của con người thật đáng kinh ngạc.
his indomitability during tough times earned him great respect.
Sự kiên cường của anh ấy trong những thời điểm khó khăn đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng lớn.
the indomitability of the athletes was showcased in the competition.
Sự kiên cường của các vận động viên đã được thể hiện trong cuộc thi.
she believed in the indomitability of hope even in the darkest times.
Cô ấy tin vào sự kiên cường của hy vọng ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất.
the indomitability of nature can be both awe-inspiring and terrifying.
Sự kiên cường của thiên nhiên có thể vừa truyền cảm hứng vừa đáng sợ.
his story is a testament to the indomitability of the human spirit.
Câu chuyện của anh ấy là minh chứng cho sự kiên cường của tinh thần con người.
indomitability of spirit
sự kiên cường của tinh thần
indomitability in adversity
sự kiên cường trong nghịch cảnh
indomitability of will
sự kiên định của ý chí
indomitability of character
sự kiên cường của phẩm chất
indomitability of hope
sự kiên cường của hy vọng
indomitability in struggle
sự kiên cường trong đấu tranh
indomitability of nature
sự kiên cường của bản chất
indomitability of faith
sự kiên cường của đức tin
indomitability of purpose
sự kiên định của mục đích
indomitability against odds
sự kiên cường trước nghịch cảnh
her indomitability in the face of adversity inspired everyone around her.
Sự kiên cường của cô ấy đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the team's indomitability led them to victory against all odds.
Sự kiên cường của đội đã dẫn họ đến chiến thắng dù mọi hoàn cảnh đều chống lại họ.
his indomitability was evident during the challenging expedition.
Sự kiên cường của anh ấy đã thể hiện rõ trong chuyến thám hiểm đầy thử thách.
she faced the challenges with indomitability and courage.
Cô ấy đối mặt với những thử thách bằng sự kiên cường và lòng dũng cảm.
the indomitability of the human spirit is remarkable.
Tinh thần kiên cường của con người thật đáng kinh ngạc.
his indomitability during tough times earned him great respect.
Sự kiên cường của anh ấy trong những thời điểm khó khăn đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng lớn.
the indomitability of the athletes was showcased in the competition.
Sự kiên cường của các vận động viên đã được thể hiện trong cuộc thi.
she believed in the indomitability of hope even in the darkest times.
Cô ấy tin vào sự kiên cường của hy vọng ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất.
the indomitability of nature can be both awe-inspiring and terrifying.
Sự kiên cường của thiên nhiên có thể vừa truyền cảm hứng vừa đáng sợ.
his story is a testament to the indomitability of the human spirit.
Câu chuyện của anh ấy là minh chứng cho sự kiên cường của tinh thần con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay