indomitabilities

[Mỹ]/ɪnˌdɒmɪtəˈbɪləti/
[Anh]/ɪnˌdɑːmɪtəˈbɪləti/

Dịch

n. phẩm chất không thể bị khuất phục hoặc đánh bại

Cụm từ & Cách kết hợp

indomitability of spirit

sự kiên cường của tinh thần

indomitability in adversity

sự kiên cường trong nghịch cảnh

indomitability of will

sự kiên định của ý chí

indomitability of character

sự kiên cường của phẩm chất

indomitability of hope

sự kiên cường của hy vọng

indomitability in struggle

sự kiên cường trong đấu tranh

indomitability of nature

sự kiên cường của bản chất

indomitability of faith

sự kiên cường của đức tin

indomitability of purpose

sự kiên định của mục đích

indomitability against odds

sự kiên cường trước nghịch cảnh

Câu ví dụ

her indomitability in the face of adversity inspired everyone around her.

Sự kiên cường của cô ấy đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

the team's indomitability led them to victory against all odds.

Sự kiên cường của đội đã dẫn họ đến chiến thắng dù mọi hoàn cảnh đều chống lại họ.

his indomitability was evident during the challenging expedition.

Sự kiên cường của anh ấy đã thể hiện rõ trong chuyến thám hiểm đầy thử thách.

she faced the challenges with indomitability and courage.

Cô ấy đối mặt với những thử thách bằng sự kiên cường và lòng dũng cảm.

the indomitability of the human spirit is remarkable.

Tinh thần kiên cường của con người thật đáng kinh ngạc.

his indomitability during tough times earned him great respect.

Sự kiên cường của anh ấy trong những thời điểm khó khăn đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng lớn.

the indomitability of the athletes was showcased in the competition.

Sự kiên cường của các vận động viên đã được thể hiện trong cuộc thi.

she believed in the indomitability of hope even in the darkest times.

Cô ấy tin vào sự kiên cường của hy vọng ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất.

the indomitability of nature can be both awe-inspiring and terrifying.

Sự kiên cường của thiên nhiên có thể vừa truyền cảm hứng vừa đáng sợ.

his story is a testament to the indomitability of the human spirit.

Câu chuyện của anh ấy là minh chứng cho sự kiên cường của tinh thần con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay