indorsed

[Mỹ]/ɪnˈdɔːst/
[Anh]/ɪnˈdɔrst/

Dịch

v. ký tên của ai đó ở mặt sau của một tài liệu; để phê duyệt hoặc hỗ trợ

Cụm từ & Cách kết hợp

indorsed check

kiểm tra đã được ký tên

indorsed agreement

thỏa thuận đã được ký tên

indorsed letter

thư đã được ký tên

indorsed policy

chính sách đã được ký tên

indorsed document

tài liệu đã được ký tên

indorsed contract

hợp đồng đã được ký tên

indorsed invoice

hóa đơn đã được ký tên

indorsed transfer

chuyển khoản đã được ký tên

indorsed note

tín phiếu đã được ký tên

indorsed claim

khuếnh cảnh đã được ký tên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay