indorsed check
kiểm tra đã được ký tên
indorsed agreement
thỏa thuận đã được ký tên
indorsed letter
thư đã được ký tên
indorsed policy
chính sách đã được ký tên
indorsed document
tài liệu đã được ký tên
indorsed contract
hợp đồng đã được ký tên
indorsed invoice
hóa đơn đã được ký tên
indorsed transfer
chuyển khoản đã được ký tên
indorsed note
tín phiếu đã được ký tên
indorsed claim
khuếnh cảnh đã được ký tên
indorsed check
kiểm tra đã được ký tên
indorsed agreement
thỏa thuận đã được ký tên
indorsed letter
thư đã được ký tên
indorsed policy
chính sách đã được ký tên
indorsed document
tài liệu đã được ký tên
indorsed contract
hợp đồng đã được ký tên
indorsed invoice
hóa đơn đã được ký tên
indorsed transfer
chuyển khoản đã được ký tên
indorsed note
tín phiếu đã được ký tên
indorsed claim
khuếnh cảnh đã được ký tên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay