induing

[Mỹ]/ɪnˈdjuː/
[Anh]/ɪnˈdu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. trao hoặc ban tặng; cung cấp một phẩm chất hoặc thuộc tính

Cụm từ & Cách kết hợp

indue responsibility

trách nhiệm

indue strength

sức mạnh

indue power

quyền lực

indue confidence

niềm tin

indue rights

quyền lợi

indue trust

niềm tin

indue authority

thẩm quyền

indue influence

ảnh hưởng

indue value

giá trị

indue meaning

ý nghĩa

Câu ví dụ

his experience will indue him with confidence.

kinh nghiệm của anh ấy sẽ trao cho anh ấy sự tự tin.

the training program aims to indue students with essential skills.

chương trình đào tạo nhằm mục đích trao cho học sinh những kỹ năng cần thiết.

she hopes to indue her children with a love for learning.

cô ấy hy vọng sẽ trao cho con cái của mình tình yêu học tập.

they plan to indue the new employees with company values.

họ dự định trao cho nhân viên mới các giá trị của công ty.

the seminar will indue participants with the latest industry knowledge.

hội thảo sẽ trao cho người tham gia những kiến thức mới nhất trong ngành.

her mentorship is designed to indue young leaders with vision.

việc cố vấn của cô ấy được thiết kế để trao cho các nhà lãnh đạo trẻ tầm nhìn.

we aim to indue our products with high quality standards.

chúng tôi hướng đến việc trao cho sản phẩm của mình các tiêu chuẩn chất lượng cao.

the workshop will indue attendees with practical techniques.

công tác sẽ trao cho người tham dự các kỹ thuật thực tế.

teachers should indue students with critical thinking skills.

giáo viên nên trao cho học sinh các kỹ năng tư duy phản biện.

his travels will indue him with a broader perspective.

những chuyến đi của anh ấy sẽ trao cho anh ấy một cái nhìn rộng lớn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay