indulging in
tận hưởng
indulging yourself
tự nuông chiều bản thân
indulging cravings
nuông chiều những khát khao
indulging fantasies
nuông chiều những ảo tưởng
indulging tastes
nuông chiều khẩu vị
indulging passions
nuông chiều đam mê
indulging desires
nuông chiều những ham muốn
indulging whims
nuông chiều những sở thích tùy tiện
indulging pleasures
nuông chiều những thú vui
indulging habits
nuông chiều những thói quen
she enjoys indulging in her favorite desserts.
Cô ấy thích tận hưởng những món tráng miệng yêu thích của mình.
indulging in hobbies can relieve stress.
Tận hưởng sở thích có thể giúp giảm căng thẳng.
he often finds himself indulging in long movie marathons.
Anh ấy thường thấy mình đắm mình trong những buổi xem phim dài.
indulging in retail therapy can be a temporary escape.
Tận hưởng niềm vui mua sắm có thể là một sự trốn thoát tạm thời.
they spent the weekend indulging in nature walks.
Họ đã dành cả cuối tuần tận hưởng những buổi đi bộ trong thiên nhiên.
indulging in a good book is her favorite pastime.
Đọc một cuốn sách hay là thú vui yêu thích của cô ấy.
he was indulging in nostalgia while looking at old photos.
Anh ấy đang đắm mình trong những kỷ niệm trong khi xem những bức ảnh cũ.
indulging in self-care is important for mental health.
Tận hưởng việc chăm sóc bản thân là quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
she has a habit of indulging in late-night snacks.
Cô ấy có thói quen tận hưởng những món ăn nhẹ vào đêm khuya.
indulging in travel allows you to explore new cultures.
Đi du lịch cho phép bạn khám phá những nền văn hóa mới.
indulging in
tận hưởng
indulging yourself
tự nuông chiều bản thân
indulging cravings
nuông chiều những khát khao
indulging fantasies
nuông chiều những ảo tưởng
indulging tastes
nuông chiều khẩu vị
indulging passions
nuông chiều đam mê
indulging desires
nuông chiều những ham muốn
indulging whims
nuông chiều những sở thích tùy tiện
indulging pleasures
nuông chiều những thú vui
indulging habits
nuông chiều những thói quen
she enjoys indulging in her favorite desserts.
Cô ấy thích tận hưởng những món tráng miệng yêu thích của mình.
indulging in hobbies can relieve stress.
Tận hưởng sở thích có thể giúp giảm căng thẳng.
he often finds himself indulging in long movie marathons.
Anh ấy thường thấy mình đắm mình trong những buổi xem phim dài.
indulging in retail therapy can be a temporary escape.
Tận hưởng niềm vui mua sắm có thể là một sự trốn thoát tạm thời.
they spent the weekend indulging in nature walks.
Họ đã dành cả cuối tuần tận hưởng những buổi đi bộ trong thiên nhiên.
indulging in a good book is her favorite pastime.
Đọc một cuốn sách hay là thú vui yêu thích của cô ấy.
he was indulging in nostalgia while looking at old photos.
Anh ấy đang đắm mình trong những kỷ niệm trong khi xem những bức ảnh cũ.
indulging in self-care is important for mental health.
Tận hưởng việc chăm sóc bản thân là quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
she has a habit of indulging in late-night snacks.
Cô ấy có thói quen tận hưởng những món ăn nhẹ vào đêm khuya.
indulging in travel allows you to explore new cultures.
Đi du lịch cho phép bạn khám phá những nền văn hóa mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay