enjoying

[US]/ɪnˈdʒɔɪɪŋ/
[UK]/ɪnˈdʒɔɪɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. thích thú với điều gì; có một khoảng thời gian tốt đẹp; thích hoặc đánh giá cao; chúc ai đó có một khoảng thời gian vui vẻ

Phrases & Collocations

enjoying life

tận hưởng cuộc sống

enjoying nature

tận hưởng thiên nhiên

enjoying time

tận hưởng thời gian

enjoying music

tận hưởng âm nhạc

enjoying food

tận hưởng ẩm thực

enjoying travel

tận hưởng du lịch

enjoying company

tận hưởng sự đồng hành

enjoying moments

tận hưởng những khoảnh khắc

enjoying sports

tận hưởng thể thao

enjoying art

tận hưởng nghệ thuật

Example Sentences

she is enjoying a beautiful sunset.

Cô ấy đang tận hưởng một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

they are enjoying their vacation in hawaii.

Họ đang tận hưởng kỳ nghỉ của họ ở Hawaii.

he is enjoying his favorite book.

Anh ấy đang tận hưởng cuốn sách yêu thích của mình.

we are enjoying a delicious meal together.

Chúng tôi đang tận hưởng một bữa ăn ngon miệng cùng nhau.

she loves enjoying music at the concert.

Cô ấy rất thích tận hưởng âm nhạc tại buổi hòa nhạc.

they are enjoying a fun day at the amusement park.

Họ đang tận hưởng một ngày vui vẻ tại công viên giải trí.

he is enjoying a cup of coffee in the morning.

Anh ấy đang tận hưởng một tách cà phê vào buổi sáng.

we are enjoying the beautiful weather outside.

Chúng tôi đang tận hưởng thời tiết đẹp bên ngoài.

she is enjoying the company of her friends.

Cô ấy đang tận hưởng sự đồng hành của bạn bè.

they are enjoying a movie night at home.

Họ đang tận hưởng một đêm xem phim tại nhà.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now