inedibility

[Mỹ]/ˌɪnɪˈdɛbɪlɪti/
[Anh]/ˌɪnədˈbɪlɪti/

Dịch

n. chất lượng không thích hợp để tiêu thụ

Cụm từ & Cách kết hợp

inedibility factor

hệ số không ăn được

inedibility test

thử nghiệm về tính không ăn được

inedibility warning

cảnh báo về tính không ăn được

inedibility issue

vấn đề về tính không ăn được

inedibility criteria

tiêu chí về tính không ăn được

inedibility assessment

đánh giá về tính không ăn được

inedibility label

nhãn về tính không ăn được

inedibility analysis

phân tích về tính không ăn được

inedibility report

báo cáo về tính không ăn được

inedibility index

chỉ số về tính không ăn được

Câu ví dụ

the inedibility of certain mushrooms can lead to serious health risks.

Việc không thể ăn được một số loại nấm có thể dẫn đến những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.

understanding the inedibility of some plants is crucial for foragers.

Việc hiểu rõ về việc không thể ăn được của một số loại cây rất quan trọng đối với những người tìm kiếm thức ăn.

the inedibility of plastic waste poses a threat to marine life.

Việc không thể phân hủy của rác thải nhựa gây ra mối đe dọa cho đời sống sinh vật biển.

many people are unaware of the inedibility of certain wild berries.

Nhiều người không nhận thức được việc không thể ăn được của một số loại quả dại.

inedibility often results in food waste and environmental concerns.

Việc không thể ăn được thường dẫn đến lãng phí thực phẩm và các vấn đề về môi trường.

the inedibility of some fish species can affect local fishing economies.

Việc không thể ăn được của một số loài cá có thể ảnh hưởng đến các nền kinh tế đánh bắt cá địa phương.

education about the inedibility of certain foods is essential for children.

Giáo dục về việc không thể ăn được của một số loại thực phẩm là điều cần thiết đối với trẻ em.

the inedibility of certain insects can deter people from trying them as food.

Việc không thể ăn được của một số loài côn trùng có thể khiến mọi người không muốn thử chúng như là thức ăn.

the inedibility of some food additives raises concerns among consumers.

Việc không thể ăn được của một số chất phụ gia thực phẩm làm dấy lên những lo ngại của người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay