avoiding poisonousness
Tránh tính độc hại
detecting poisonousness
Phát hiện tính độc hại
reducing poisonousness
Giảm tính độc hại
poisonousness levels
Các mức độ độc hại
high poisonousness
Tính độc hại cao
potential poisonousness
Tính độc hại tiềm ẩn
assessing poisonousness
Đánh giá tính độc hại
poisonousness effects
Tác động của tính độc hại
source of poisonousness
Nguồn gốc của tính độc hại
poisonousness risk
Rủi ro từ tính độc hại
the poisonousness of the snake's venom varies depending on its diet and habitat.
Độ độc của nọc rắn thay đổi tùy thuộc vào chế độ ăn và môi trường sống của nó.
scientists measure the poisonousness of a substance by calculating its lethal dose.
Các nhà khoa học đo lường độ độc của một chất bằng cách tính liều gây tử vong của nó.
the unexpected poisonousness of the mushrooms led to several hospitalizations.
Độ độc không ngờ của những loại nấm này đã dẫn đến nhiều trường hợp phải nhập viện.
despite their small size, the poisonousness of certain frogs is lethal to predators.
Mặc dù kích thước nhỏ, độ độc của một số loài ếch có thể gây tử vong cho các loài săn mồi.
he wrote a dissertation on the relative poisonousness of various spider species.
Ông đã viết một luận án về độ độc tương đối của các loài nhện khác nhau.
the guide warned us about the poisonousness of the berries growing near the trail.
Hướng dẫn đã cảnh báo chúng tôi về độ độc của những loại quả mọng nước mọc gần lối đi.
increased poisonousness in agricultural runoff has become a major environmental concern.
Tăng độ độc trong nước thải nông nghiệp đã trở thành một vấn đề môi trường lớn.
the doctor explained the poisonousness of the chemical found in the cleaning agent.
Bác sĩ đã giải thích về độ độc của hóa chất được tìm thấy trong chất tẩy rửa.
we underestimated the poisonousness of the fumes emanating from the old factory.
Chúng tôi đã đánh giá thấp độ độc của khí thải phát ra từ nhà máy cũ.
her essay analyzed the poisonousness of political rhetoric in modern media.
Bài luận của cô ấy phân tích độ độc của ngôn từ chính trị trong phương tiện truyền thông hiện đại.
the venom's poisonousness degrades significantly when exposed to high temperatures.
Độ độc của nọc sẽ giảm đáng kể khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
avoiding poisonousness
Tránh tính độc hại
detecting poisonousness
Phát hiện tính độc hại
reducing poisonousness
Giảm tính độc hại
poisonousness levels
Các mức độ độc hại
high poisonousness
Tính độc hại cao
potential poisonousness
Tính độc hại tiềm ẩn
assessing poisonousness
Đánh giá tính độc hại
poisonousness effects
Tác động của tính độc hại
source of poisonousness
Nguồn gốc của tính độc hại
poisonousness risk
Rủi ro từ tính độc hại
the poisonousness of the snake's venom varies depending on its diet and habitat.
Độ độc của nọc rắn thay đổi tùy thuộc vào chế độ ăn và môi trường sống của nó.
scientists measure the poisonousness of a substance by calculating its lethal dose.
Các nhà khoa học đo lường độ độc của một chất bằng cách tính liều gây tử vong của nó.
the unexpected poisonousness of the mushrooms led to several hospitalizations.
Độ độc không ngờ của những loại nấm này đã dẫn đến nhiều trường hợp phải nhập viện.
despite their small size, the poisonousness of certain frogs is lethal to predators.
Mặc dù kích thước nhỏ, độ độc của một số loài ếch có thể gây tử vong cho các loài săn mồi.
he wrote a dissertation on the relative poisonousness of various spider species.
Ông đã viết một luận án về độ độc tương đối của các loài nhện khác nhau.
the guide warned us about the poisonousness of the berries growing near the trail.
Hướng dẫn đã cảnh báo chúng tôi về độ độc của những loại quả mọng nước mọc gần lối đi.
increased poisonousness in agricultural runoff has become a major environmental concern.
Tăng độ độc trong nước thải nông nghiệp đã trở thành một vấn đề môi trường lớn.
the doctor explained the poisonousness of the chemical found in the cleaning agent.
Bác sĩ đã giải thích về độ độc của hóa chất được tìm thấy trong chất tẩy rửa.
we underestimated the poisonousness of the fumes emanating from the old factory.
Chúng tôi đã đánh giá thấp độ độc của khí thải phát ra từ nhà máy cũ.
her essay analyzed the poisonousness of political rhetoric in modern media.
Bài luận của cô ấy phân tích độ độc của ngôn từ chính trị trong phương tiện truyền thông hiện đại.
the venom's poisonousness degrades significantly when exposed to high temperatures.
Độ độc của nọc sẽ giảm đáng kể khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay