ineducables

[Mỹ]/ˌɪnˈɛdʒʊkəbl/
[Anh]/ˌɪnˈɛdʒʊkəbl/

Dịch

adj. khó giáo dục hoặc cải cách

Cụm từ & Cách kết hợp

ineducable student

học sinh không thể dạy được

ineducable behavior

hành vi không thể dạy được

ineducable mind

tâm trí không thể dạy được

ineducable child

đứa trẻ không thể dạy được

ineducable problem

vấn đề không thể dạy được

ineducable attitude

thái độ không thể dạy được

ineducable group

nhóm không thể dạy được

ineducable nature

bản chất không thể dạy được

ineducable individual

cá nhân không thể dạy được

ineducable issue

vấn đề không thể dạy được

Câu ví dụ

the child was deemed ineducable by the school system.

đứa trẻ bị đánh giá là không thể dạy được bởi hệ thống trường học.

many believe that no one is truly ineducable.

nhiều người tin rằng không ai thực sự không thể dạy được.

his behavior was so disruptive that he was labeled ineducable.

hành vi của anh ấy quá gây rối đến mức anh ấy bị gắn mác là không thể dạy được.

she worked tirelessly to prove that her student was not ineducable.

cô ấy đã làm việc không mệt mỏi để chứng minh rằng học sinh của cô ấy không phải là không thể dạy được.

despite being called ineducable, he excelled in his own way.

bất chấp bị gọi là không thể dạy được, anh ấy đã vượt trội theo cách của riêng mình.

his ineducable nature frustrated many of his teachers.

tính cách không thể dạy được của anh ấy đã khiến nhiều giáo viên thất vọng.

the program aims to help those who are labeled as ineducable.

chương trình nhằm mục đích giúp đỡ những người bị gắn mác là không thể dạy được.

some argue that societal factors contribute to a child's ineducable status.

một số người cho rằng các yếu tố xã hội góp phần vào tình trạng không thể dạy được của một đứa trẻ.

her determination showed that she was anything but ineducable.

sự quyết tâm của cô ấy cho thấy cô ấy không hề là người không thể dạy được.

he was wrongly classified as ineducable due to his learning difficulties.

anh ấy bị phân loại sai là không thể dạy được do khó khăn trong học tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay