educable

[US]/ˈɛdʒʊkəbl/
[UK]/ˈɛdʒʊkəbl/
Frequency: Very High

Translation

adj.có khả năng được giáo dục

Phrases & Collocations

educable child

trẻ có thể học

educable students

học sinh có thể học

educable individuals

các cá nhân có thể học

educable population

dân số có thể học

educable group

nhóm có thể học

educable traits

các đặc điểm có thể học

educable abilities

khả năng có thể học

educable mindset

tư duy có thể học

educable potential

tiềm năng có thể học

educable skills

kỹ năng có thể học

Example Sentences

some children are highly educable and thrive in structured environments.

một số trẻ em có khả năng học hỏi rất cao và phát triển mạnh mẽ trong môi trường có cấu trúc.

teachers must identify educable students to tailor their teaching methods.

các giáo viên phải xác định những học sinh có khả năng học hỏi để điều chỉnh phương pháp giảng dạy của họ.

every child is educable, given the right support and resources.

mỗi đứa trẻ đều có thể học hỏi, nếu được hỗ trợ và có đủ nguồn lực.

the program focuses on helping educable adults gain new skills.

chương trình tập trung vào việc giúp đỡ những người lớn có khả năng học hỏi đạt được những kỹ năng mới.

we believe that all individuals are educable regardless of their background.

chúng tôi tin rằng tất cả mọi người đều có khả năng học hỏi bất kể xuất thân của họ.

specialized training can make even the least educable individuals succeed.

đào tạo chuyên sâu có thể giúp ngay cả những người khó học nhất cũng thành công.

assessing a child's educable potential is crucial for their development.

việc đánh giá tiềm năng học hỏi của một đứa trẻ là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.

educable students often show remarkable improvement with encouragement.

những học sinh có khả năng học hỏi thường cho thấy sự cải thiện đáng kể khi được khuyến khích.

programs designed for educable individuals can transform their lives.

các chương trình được thiết kế dành cho những người có khả năng học hỏi có thể thay đổi cuộc sống của họ.

it is essential to foster an environment where educable minds can flourish.

cần thiết phải tạo ra một môi trường mà những bộ óc có khả năng học hỏi có thể phát triển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now