inescapably

[Mỹ]/ini'skeipəbli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. không thể tránh khỏi

Câu ví dụ

The truth of the situation was inescapably clear.

Sự thật của tình hình là vô cùng rõ ràng.

She was inescapably drawn to him.

Cô ấy bị thu hút đến với anh ấy một cách không thể tránh khỏi.

The consequences of his actions were inescapably severe.

Những hậu quả của hành động của anh ấy là vô cùng nghiêm trọng.

The music inescapably brought back memories of her childhood.

Nghe nhạc khiến cô ấy không thể không nhớ về những kỷ niệm thời thơ ấu.

His past mistakes inescapably haunted him.

Những sai lầm trong quá khứ của anh ấy không thể không ám ảnh anh.

The feeling of loneliness was inescapably overwhelming.

Cảm giác cô đơn là không thể vượt qua.

The bond between them was inescapably strong.

Mối liên kết giữa họ là vô cùng mạnh mẽ.

The beauty of the landscape was inescapably breathtaking.

Vẻ đẹp của phong cảnh là vô cùng tuyệt vời.

The reality of the situation was inescapably harsh.

Thực tế của tình hình là vô cùng khắc nghiệt.

The decision was inescapably difficult to make.

Quyết định đó vô cùng khó khăn để đưa ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay