escapable

[US]/ɪˈskeɪpəbl/
[UK]/ɪˈskeɪpəbl/
Frequency: Very High

Translation

adj.có thể thoát khỏi hoặc tránh được; có thể tránh được

Phrases & Collocations

inevitable and escapable

không thể tránh khỏi và có thể thoát khỏi

escapable fate

số phận có thể thoát khỏi

escapable consequences

những hậu quả có thể tránh khỏi

not escapable

không thể thoát khỏi

escapable reality

thực tế có thể thoát khỏi

escapable truth

sự thật có thể thoát khỏi

escapable situation

tình huống có thể thoát khỏi

escapable pain

những đau khổ có thể tránh khỏi

escapable problems

những vấn đề có thể tránh khỏi

escapable choice

sự lựa chọn có thể thoát khỏi

Example Sentences

life is full of challenges that are escapable through determination.

cuộc sống đầy những thử thách có thể vượt qua bằng sự quyết tâm.

some problems seem escapable, but they often catch up with you.

một số vấn đề có vẻ như có thể tránh né, nhưng chúng thường đuổi kịp bạn.

in reality, most fears are escapable if you face them head-on.

thực tế, hầu hết nỗi sợ đều có thể vượt qua nếu bạn đối mặt với chúng trực diện.

he believes that every situation is escapable with the right mindset.

anh ấy tin rằng mọi tình huống đều có thể vượt qua với tư duy đúng đắn.

escapable situations often require creative solutions to overcome.

những tình huống có thể vượt qua thường đòi hỏi những giải pháp sáng tạo để khắc phục.

she found that most of her worries were escapable with proper planning.

cô ấy nhận thấy hầu hết những lo lắng của mình đều có thể vượt qua với kế hoạch phù hợp.

in an escapable world, we must learn to confront our issues.

trong một thế giới có thể vượt qua, chúng ta phải học cách đối mặt với những vấn đề của mình.

many believe that financial troubles are escapable with wise investments.

nhiều người tin rằng những rắc rối về tài chính có thể vượt qua với những khoản đầu tư thông minh.

he realized that escapable mistakes can teach valuable lessons.

anh ấy nhận ra rằng những sai lầm có thể vượt qua có thể dạy những bài học quý giá.

finding joy in small things is escapable if you choose to focus on them.

việc tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt là có thể nếu bạn chọn tập trung vào chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now