| số nhiều | inexpediences |
inexpedience of action
sự bất hợp lý của hành động
inexpedience in planning
sự bất hợp lý trong lập kế hoạch
inexpedience of delay
sự bất hợp lý của sự trì hoãn
inexpedience in decision
sự bất hợp lý trong quyết định
inexpedience of change
sự bất hợp lý của sự thay đổi
inexpedience in communication
sự bất hợp lý trong giao tiếp
inexpedience of methods
sự bất hợp lý của phương pháp
inexpedience in execution
sự bất hợp lý trong thực hiện
inexpedience of resources
sự bất hợp lý của nguồn lực
inexpedience in negotiation
sự bất hợp lý trong đàm phán
his inexpedience in handling the project caused delays.
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy trong việc xử lý dự án đã gây ra sự chậm trễ.
the inexpedience of the decision was evident to everyone.
Sự bất hợp lý của quyết định đã rõ ràng với tất cả mọi người.
they criticized her for the inexpedience of her actions.
Họ chỉ trích cô ấy vì sự thiếu kinh nghiệm trong hành động của cô ấy.
inexpedience can lead to significant setbacks in business.
Sự thiếu kinh nghiệm có thể dẫn đến những trở ngại đáng kể trong kinh doanh.
the inexpedience of the proposal was discussed in the meeting.
Sự bất hợp lý của đề xuất đã được thảo luận trong cuộc họp.
his inexpedience was a lesson for the entire team.
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một bài học cho cả đội.
they learned from the inexpedience of their previous strategy.
Họ đã học hỏi từ sự thiếu kinh nghiệm trong chiến lược trước đây của họ.
the inexpedience of waiting too long became apparent.
Sự bất hợp lý của việc chờ đợi quá lâu đã trở nên rõ ràng.
inexpedience in communication can lead to misunderstandings.
Sự thiếu kinh nghiệm trong giao tiếp có thể dẫn đến những hiểu lầm.
he acknowledged the inexpedience of his earlier decisions.
Anh ấy thừa nhận sự thiếu kinh nghiệm trong những quyết định trước đây của mình.
inexpedience of action
sự bất hợp lý của hành động
inexpedience in planning
sự bất hợp lý trong lập kế hoạch
inexpedience of delay
sự bất hợp lý của sự trì hoãn
inexpedience in decision
sự bất hợp lý trong quyết định
inexpedience of change
sự bất hợp lý của sự thay đổi
inexpedience in communication
sự bất hợp lý trong giao tiếp
inexpedience of methods
sự bất hợp lý của phương pháp
inexpedience in execution
sự bất hợp lý trong thực hiện
inexpedience of resources
sự bất hợp lý của nguồn lực
inexpedience in negotiation
sự bất hợp lý trong đàm phán
his inexpedience in handling the project caused delays.
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy trong việc xử lý dự án đã gây ra sự chậm trễ.
the inexpedience of the decision was evident to everyone.
Sự bất hợp lý của quyết định đã rõ ràng với tất cả mọi người.
they criticized her for the inexpedience of her actions.
Họ chỉ trích cô ấy vì sự thiếu kinh nghiệm trong hành động của cô ấy.
inexpedience can lead to significant setbacks in business.
Sự thiếu kinh nghiệm có thể dẫn đến những trở ngại đáng kể trong kinh doanh.
the inexpedience of the proposal was discussed in the meeting.
Sự bất hợp lý của đề xuất đã được thảo luận trong cuộc họp.
his inexpedience was a lesson for the entire team.
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một bài học cho cả đội.
they learned from the inexpedience of their previous strategy.
Họ đã học hỏi từ sự thiếu kinh nghiệm trong chiến lược trước đây của họ.
the inexpedience of waiting too long became apparent.
Sự bất hợp lý của việc chờ đợi quá lâu đã trở nên rõ ràng.
inexpedience in communication can lead to misunderstandings.
Sự thiếu kinh nghiệm trong giao tiếp có thể dẫn đến những hiểu lầm.
he acknowledged the inexpedience of his earlier decisions.
Anh ấy thừa nhận sự thiếu kinh nghiệm trong những quyết định trước đây của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay