inflamings in action
viêm nhiễm khi hành động
inflamings of tissues
viêm nhiễm của các mô
inflamings and pain
viêm nhiễm và đau
inflamings causing discomfort
viêm nhiễm gây khó chịu
inflamings in joints
viêm nhiễm ở các khớp
inflamings of skin
viêm nhiễm ở da
inflamings and redness
viêm nhiễm và đỏ
inflamings in muscles
viêm nhiễm ở cơ
inflamings during infection
viêm nhiễm trong quá trình nhiễm trùng
inflamings often occur during intense discussions.
Những cuộc tranh luận gay gắt thường xuyên xảy ra trong các cuộc thảo luận triệt để.
the inflamings of the audience were palpable during the performance.
Sự hâm mộ của khán giả rất rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
his inflamings about the topic sparked a lively debate.
Những lời lẽ kích động của anh ấy về chủ đề đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
inflamings can lead to misunderstandings if not managed well.
Những cuộc tranh luận có thể dẫn đến hiểu lầm nếu không được quản lý tốt.
she tried to calm the inflamings in the room.
Cô ấy cố gắng làm dịu những cuộc tranh luận trong phòng.
the inflamings of the crowd were a sign of their passion.
Sự hâm mộ của đám đông là dấu hiệu của niềm đam mê của họ.
after the inflamings settled, they reached a consensus.
Sau khi những cuộc tranh luận lắng xuống, họ đã đạt được sự đồng thuận.
his inflamings were a result of long-standing frustrations.
Những lời lẽ kích động của anh ấy là kết quả của những bực bội kéo dài.
managing inflamings in a team is crucial for productivity.
Quản lý những cuộc tranh luận trong một nhóm là rất quan trọng cho năng suất.
the inflamings during the meeting highlighted the need for better communication.
Những cuộc tranh luận trong cuộc họp đã làm nổi bật sự cần thiết của giao tiếp tốt hơn.
inflamings in action
viêm nhiễm khi hành động
inflamings of tissues
viêm nhiễm của các mô
inflamings and pain
viêm nhiễm và đau
inflamings causing discomfort
viêm nhiễm gây khó chịu
inflamings in joints
viêm nhiễm ở các khớp
inflamings of skin
viêm nhiễm ở da
inflamings and redness
viêm nhiễm và đỏ
inflamings in muscles
viêm nhiễm ở cơ
inflamings during infection
viêm nhiễm trong quá trình nhiễm trùng
inflamings often occur during intense discussions.
Những cuộc tranh luận gay gắt thường xuyên xảy ra trong các cuộc thảo luận triệt để.
the inflamings of the audience were palpable during the performance.
Sự hâm mộ của khán giả rất rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
his inflamings about the topic sparked a lively debate.
Những lời lẽ kích động của anh ấy về chủ đề đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
inflamings can lead to misunderstandings if not managed well.
Những cuộc tranh luận có thể dẫn đến hiểu lầm nếu không được quản lý tốt.
she tried to calm the inflamings in the room.
Cô ấy cố gắng làm dịu những cuộc tranh luận trong phòng.
the inflamings of the crowd were a sign of their passion.
Sự hâm mộ của đám đông là dấu hiệu của niềm đam mê của họ.
after the inflamings settled, they reached a consensus.
Sau khi những cuộc tranh luận lắng xuống, họ đã đạt được sự đồng thuận.
his inflamings were a result of long-standing frustrations.
Những lời lẽ kích động của anh ấy là kết quả của những bực bội kéo dài.
managing inflamings in a team is crucial for productivity.
Quản lý những cuộc tranh luận trong một nhóm là rất quan trọng cho năng suất.
the inflamings during the meeting highlighted the need for better communication.
Những cuộc tranh luận trong cuộc họp đã làm nổi bật sự cần thiết của giao tiếp tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay