informalising

[Mỹ]//ɪnˈfɔːməlaɪzɪŋ//
[Anh]//ɪnˈfɔːrməlaɪzɪŋ//

Dịch

v. Dạng hiện tại phân từ của informalise (chính tả Anh của informalize): làm không chính thức hoặc ít chính thức hơn.
adj. Chức năng như một tính từ: xu hướng làm cho một điều gì đó ít chính thức hơn.

Câu ví dụ

the company is informalising its dress code to create a more relaxed atmosphere.

Doanh nghiệp đang làm cho quy định trang phục trở nên không chính thức hơn để tạo ra một bầu không khí thư giãn hơn.

they're informalising the workplace by allowing casual dress every day.

Họ đang làm cho môi trường làm việc trở nên không chính thức hơn bằng cách cho phép mặc trang phục thoải mái mỗi ngày.

social media has been instrumental in informalising language among young people.

Mạng xã hội đã đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho ngôn ngữ trở nên không chính thức hơn giữa giới trẻ.

the manager decided to informalise meetings to encourage more open discussion.

Người quản lý đã quyết định làm cho các cuộc họp trở nên không chính thức hơn để khuyến khích thảo luận cởi mở hơn.

many startups are informalising their culture to attract creative talent.

Nhiều công ty khởi nghiệp đang làm cho văn hóa của họ trở nên không chính thức hơn để thu hút nhân tài sáng tạo.

the school is informalising its approach to education by removing formal assessments.

Trường học đang làm cho phương pháp giáo dục trở nên không chính thức hơn bằng cách loại bỏ các bài kiểm tra chính thức.

tech companies are informalising communication by using chat apps instead of email.

Các công ty công nghệ đang làm cho giao tiếp trở nên không chính thức hơn bằng cách sử dụng ứng dụng trò chuyện thay vì email.

the event was informalising the traditionally formal award ceremony.

Sự kiện này đang làm cho lễ trao giải truyền thống trở nên không chính thức hơn.

some universities are informalising relationships between professors and students.

Một số trường đại học đang làm cho mối quan hệ giữa các giảng viên và sinh viên trở nên không chính thức hơn.

the brand is informalising its image to appeal to younger customers.

Thương hiệu đang làm cho hình ảnh của mình trở nên không chính thức hơn để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn.

television shows have been informalising political discourse in recent years.

Các chương trình truyền hình đã làm cho diễn đàn chính trị trở nên không chính thức hơn trong những năm gần đây.

the new policy aims at informalising the otherwise rigid bureaucratic process.

Chính sách mới nhằm làm cho quy trình quan liêu cứng nhắc trở nên không chính thức hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay