| số nhiều | informatics |
medical informatics
thông tin y tế
bioinformatics
sinh học thông tin
health informatics
thông tin sức khỏe
nursing informatics
thông tin điều dưỡng
clinical informatics
thông tin lâm sàng
informatic system
hệ thống thông tin
informatic tools
công cụ thông tin
informatic approach
phương pháp thông tin
informatic solution
nghiệm pháp thông tin
informatic infrastructure
cơ sở hạ tầng thông tin
the hospital implemented a new informatic system to manage patient records efficiently.
Bệnh viện đã triển khai một hệ thống thông tin mới để quản lý hồ sơ bệnh nhân một cách hiệu quả.
researchers are developing informatic tools to analyze complex biological data.
Những nhà nghiên cứu đang phát triển các công cụ thông tin để phân tích dữ liệu sinh học phức tạp.
the informatic approach allows scientists to process large datasets quickly.
Phương pháp thông tin cho phép các nhà khoa học xử lý các tập dữ liệu lớn một cách nhanh chóng.
universities have invested heavily in informatic infrastructure to support digital learning.
Các trường đại học đã đầu tư mạnh vào hạ tầng thông tin để hỗ trợ học tập số.
the informatic resources available to students have expanded significantly.
Nguồn lực thông tin có sẵn cho sinh viên đã mở rộng đáng kể.
modern healthcare relies heavily on informatic technology for diagnosis and treatment.
Y tế hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ thông tin để chẩn đoán và điều trị.
the informatic data collected from various sources helps in making informed decisions.
Dữ liệu thông tin được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau giúp đưa ra các quyết định có căn cứ.
the company provides informatic services to help businesses optimize their operations.
Công ty cung cấp các dịch vụ thông tin để giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động của họ.
the new informatic solution revolutionized how we handle information security.
Giải pháp thông tin mới đã cách mạng hóa cách chúng ta xử lý an ninh thông tin.
medical informatic applications have improved patient outcomes dramatically.
Các ứng dụng thông tin y tế đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân.
the informatic analysis revealed important patterns in consumer behavior.
Phân tích thông tin đã tiết lộ những mô hình quan trọng trong hành vi tiêu dùng.
the university offers a comprehensive program in informatic science.
Trường đại học cung cấp một chương trình toàn diện về khoa học thông tin.
medical informatics
thông tin y tế
bioinformatics
sinh học thông tin
health informatics
thông tin sức khỏe
nursing informatics
thông tin điều dưỡng
clinical informatics
thông tin lâm sàng
informatic system
hệ thống thông tin
informatic tools
công cụ thông tin
informatic approach
phương pháp thông tin
informatic solution
nghiệm pháp thông tin
informatic infrastructure
cơ sở hạ tầng thông tin
the hospital implemented a new informatic system to manage patient records efficiently.
Bệnh viện đã triển khai một hệ thống thông tin mới để quản lý hồ sơ bệnh nhân một cách hiệu quả.
researchers are developing informatic tools to analyze complex biological data.
Những nhà nghiên cứu đang phát triển các công cụ thông tin để phân tích dữ liệu sinh học phức tạp.
the informatic approach allows scientists to process large datasets quickly.
Phương pháp thông tin cho phép các nhà khoa học xử lý các tập dữ liệu lớn một cách nhanh chóng.
universities have invested heavily in informatic infrastructure to support digital learning.
Các trường đại học đã đầu tư mạnh vào hạ tầng thông tin để hỗ trợ học tập số.
the informatic resources available to students have expanded significantly.
Nguồn lực thông tin có sẵn cho sinh viên đã mở rộng đáng kể.
modern healthcare relies heavily on informatic technology for diagnosis and treatment.
Y tế hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ thông tin để chẩn đoán và điều trị.
the informatic data collected from various sources helps in making informed decisions.
Dữ liệu thông tin được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau giúp đưa ra các quyết định có căn cứ.
the company provides informatic services to help businesses optimize their operations.
Công ty cung cấp các dịch vụ thông tin để giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động của họ.
the new informatic solution revolutionized how we handle information security.
Giải pháp thông tin mới đã cách mạng hóa cách chúng ta xử lý an ninh thông tin.
medical informatic applications have improved patient outcomes dramatically.
Các ứng dụng thông tin y tế đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân.
the informatic analysis revealed important patterns in consumer behavior.
Phân tích thông tin đã tiết lộ những mô hình quan trọng trong hành vi tiêu dùng.
the university offers a comprehensive program in informatic science.
Trường đại học cung cấp một chương trình toàn diện về khoa học thông tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay