infundibulum

[Mỹ]/ˌɪnfənˈdɪbjʊləm/
[Anh]/ˌɪnfənˈdɪbjələm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cơ quan hoặc ống hình phễu; phễu
Word Forms
số nhiềuinfundibulums

Cụm từ & Cách kết hợp

infundibulum structure

cấu trúc phễng đực

infundibulum function

chức năng của phễng đực

infundibulum morphology

hình thái học của phễng đực

infundibulum location

vị trí của phễng đực

infundibulum anatomy

giải phẫu học của phễng đực

infundibulum measurement

đo lường phễng đực

infundibulum development

sự phát triển của phễng đực

infundibulum connection

kết nối của phễng đực

infundibulum pathway

đường dẫn của phễng đực

infundibulum role

vai trò của phễng đực

Câu ví dụ

the infundibulum connects the hypothalamus to the pituitary gland.

thân chóp nối tuyến dưới đồi với tuyến yên.

in biology, the infundibulum plays a crucial role in hormone regulation.

trong sinh học, thân chóp đóng vai trò quan trọng trong điều hòa hormone.

the infundibulum is essential for the proper functioning of the endocrine system.

thân chóp rất quan trọng cho hoạt động bình thường của hệ nội tiết.

doctors study the infundibulum to understand various health conditions.

các bác sĩ nghiên cứu thân chóp để hiểu rõ hơn về các tình trạng sức khỏe khác nhau.

the infundibulum can be affected by certain medical disorders.

thân chóp có thể bị ảnh hưởng bởi một số rối loạn y tế.

research on the infundibulum has advanced our knowledge of neuroendocrinology.

nghiên cứu về thân chóp đã thúc đẩy kiến ​​thức của chúng ta về nội tiết thần kinh.

the structure of the infundibulum is fascinating to many scientists.

cấu trúc của thân chóp rất thú vị đối với nhiều nhà khoa học.

understanding the infundibulum can help in treating hormonal imbalances.

hiểu biết về thân chóp có thể giúp điều trị các rối loạn nội tiết.

the infundibulum is often studied in relation to reproductive health.

thân chóp thường được nghiên cứu liên quan đến sức khỏe sinh sản.

medical imaging can reveal abnormalities in the infundibulum.

chẩn đoán hình ảnh y tế có thể tiết lộ các bất thường trong thân chóp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay