ingeniousnesses

[Mỹ]/ɪnˈdʒiːniəsnəsɪz/
[Anh]/ɪnˈdʒiːniəsnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự thông minh, độc đáo và sáng tạo

Cụm từ & Cách kết hợp

ingeniousnesses abound

sáng tạo phong phú

celebrate ingeniousnesses

tôn vinh sự sáng tạo

appreciate ingeniousnesses

đánh giá cao sự sáng tạo

discover ingeniousnesses

khám phá sự sáng tạo

promote ingeniousnesses

thúc đẩy sự sáng tạo

explore ingeniousnesses

khám phá sự sáng tạo

share ingeniousnesses

chia sẻ sự sáng tạo

embrace ingeniousnesses

tiếp nhận sự sáng tạo

value ingeniousnesses

coi trọng sự sáng tạo

recognize ingeniousnesses

nhận ra sự sáng tạo

Câu ví dụ

her ingeniousnesses in problem-solving amazed everyone.

sự thông minh và sáng tạo của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề khiến mọi người kinh ngạc.

the artist's ingeniousnesses brought new life to the project.

sự thông minh và sáng tạo của họa sĩ đã thổi một luồng khí mới vào dự án.

we admired the ingeniousnesses of the engineer's design.

chúng tôi ngưỡng mộ sự thông minh và sáng tạo trong thiết kế của kỹ sư.

his ingeniousnesses in crafting stories captivated the audience.

sự thông minh và sáng tạo của anh ấy trong việc xây dựng câu chuyện đã thu hút khán giả.

the chef's ingeniousnesses led to a unique dining experience.

sự thông minh và sáng tạo của đầu bếp đã dẫn đến một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.

her ingeniousnesses in marketing strategies increased sales.

sự thông minh và sáng tạo của cô ấy trong các chiến lược marketing đã tăng doanh số bán hàng.

they praised the ingeniousnesses of the new technology.

họ ca ngợi sự thông minh và sáng tạo của công nghệ mới.

his ingeniousnesses in mathematics helped him win the competition.

sự thông minh và sáng tạo của anh ấy trong toán học đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.

we need to explore the ingeniousnesses of our team.

chúng ta cần khám phá sự thông minh và sáng tạo của đội ngũ của chúng ta.

the ingeniousnesses of her solutions were impressive.

sự thông minh và sáng tạo trong các giải pháp của cô ấy rất ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay