ingeniousnesses abound
sáng tạo phong phú
celebrate ingeniousnesses
tôn vinh sự sáng tạo
appreciate ingeniousnesses
đánh giá cao sự sáng tạo
discover ingeniousnesses
khám phá sự sáng tạo
promote ingeniousnesses
thúc đẩy sự sáng tạo
explore ingeniousnesses
khám phá sự sáng tạo
share ingeniousnesses
chia sẻ sự sáng tạo
embrace ingeniousnesses
tiếp nhận sự sáng tạo
value ingeniousnesses
coi trọng sự sáng tạo
recognize ingeniousnesses
nhận ra sự sáng tạo
her ingeniousnesses in problem-solving amazed everyone.
sự thông minh và sáng tạo của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề khiến mọi người kinh ngạc.
the artist's ingeniousnesses brought new life to the project.
sự thông minh và sáng tạo của họa sĩ đã thổi một luồng khí mới vào dự án.
we admired the ingeniousnesses of the engineer's design.
chúng tôi ngưỡng mộ sự thông minh và sáng tạo trong thiết kế của kỹ sư.
his ingeniousnesses in crafting stories captivated the audience.
sự thông minh và sáng tạo của anh ấy trong việc xây dựng câu chuyện đã thu hút khán giả.
the chef's ingeniousnesses led to a unique dining experience.
sự thông minh và sáng tạo của đầu bếp đã dẫn đến một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
her ingeniousnesses in marketing strategies increased sales.
sự thông minh và sáng tạo của cô ấy trong các chiến lược marketing đã tăng doanh số bán hàng.
they praised the ingeniousnesses of the new technology.
họ ca ngợi sự thông minh và sáng tạo của công nghệ mới.
his ingeniousnesses in mathematics helped him win the competition.
sự thông minh và sáng tạo của anh ấy trong toán học đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.
we need to explore the ingeniousnesses of our team.
chúng ta cần khám phá sự thông minh và sáng tạo của đội ngũ của chúng ta.
the ingeniousnesses of her solutions were impressive.
sự thông minh và sáng tạo trong các giải pháp của cô ấy rất ấn tượng.
ingeniousnesses abound
sáng tạo phong phú
celebrate ingeniousnesses
tôn vinh sự sáng tạo
appreciate ingeniousnesses
đánh giá cao sự sáng tạo
discover ingeniousnesses
khám phá sự sáng tạo
promote ingeniousnesses
thúc đẩy sự sáng tạo
explore ingeniousnesses
khám phá sự sáng tạo
share ingeniousnesses
chia sẻ sự sáng tạo
embrace ingeniousnesses
tiếp nhận sự sáng tạo
value ingeniousnesses
coi trọng sự sáng tạo
recognize ingeniousnesses
nhận ra sự sáng tạo
her ingeniousnesses in problem-solving amazed everyone.
sự thông minh và sáng tạo của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề khiến mọi người kinh ngạc.
the artist's ingeniousnesses brought new life to the project.
sự thông minh và sáng tạo của họa sĩ đã thổi một luồng khí mới vào dự án.
we admired the ingeniousnesses of the engineer's design.
chúng tôi ngưỡng mộ sự thông minh và sáng tạo trong thiết kế của kỹ sư.
his ingeniousnesses in crafting stories captivated the audience.
sự thông minh và sáng tạo của anh ấy trong việc xây dựng câu chuyện đã thu hút khán giả.
the chef's ingeniousnesses led to a unique dining experience.
sự thông minh và sáng tạo của đầu bếp đã dẫn đến một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
her ingeniousnesses in marketing strategies increased sales.
sự thông minh và sáng tạo của cô ấy trong các chiến lược marketing đã tăng doanh số bán hàng.
they praised the ingeniousnesses of the new technology.
họ ca ngợi sự thông minh và sáng tạo của công nghệ mới.
his ingeniousnesses in mathematics helped him win the competition.
sự thông minh và sáng tạo của anh ấy trong toán học đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.
we need to explore the ingeniousnesses of our team.
chúng ta cần khám phá sự thông minh và sáng tạo của đội ngũ của chúng ta.
the ingeniousnesses of her solutions were impressive.
sự thông minh và sáng tạo trong các giải pháp của cô ấy rất ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay