high ingestas
lượng nạp cao
daily ingestas
lượng nạp hàng ngày
recommended ingestas
lượng nạp được khuyến nghị
caloric ingestas
lượng nạp calo
nutrient ingestas
lượng nạp dinh dưỡng
excessive ingestas
lượng nạp quá mức
optimal ingestas
lượng nạp tối ưu
total ingestas
lượng nạp tổng cộng
food ingestas
lượng nạp thực phẩm
energy ingestas
lượng nạp năng lượng
excessive ingestas can lead to health issues.
Việc ăn quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
she tracked her daily ingestas to maintain a balanced diet.
Cô ấy theo dõi lượng thức ăn hàng ngày của mình để duy trì chế độ ăn cân bằng.
understanding ingestas is important for nutritionists.
Hiểu về lượng thức ăn là điều quan trọng đối với các chuyên gia dinh dưỡng.
he adjusted his ingestas to lose weight effectively.
Anh ấy điều chỉnh lượng thức ăn của mình để giảm cân hiệu quả.
different cultures have varying ingestas based on local foods.
Các nền văn hóa khác nhau có lượng thức ăn khác nhau tùy thuộc vào thực phẩm địa phương.
monitoring ingestas can help prevent overeating.
Việc theo dõi lượng thức ăn có thể giúp ngăn ngừa ăn quá nhiều.
she was surprised by the high ingestas of sugar in her diet.
Cô ấy ngạc nhiên về lượng đường cao trong chế độ ăn của mình.
they recommended reducing ingestas of processed foods.
Họ khuyên nên giảm lượng thức ăn chế biến sẵn.
ingestas should be balanced with physical activity.
Lượng thức ăn nên cân bằng với hoạt động thể chất.
food labels help consumers understand their ingestas.
Nhãn thực phẩm giúp người tiêu dùng hiểu về lượng thức ăn của họ.
high ingestas
lượng nạp cao
daily ingestas
lượng nạp hàng ngày
recommended ingestas
lượng nạp được khuyến nghị
caloric ingestas
lượng nạp calo
nutrient ingestas
lượng nạp dinh dưỡng
excessive ingestas
lượng nạp quá mức
optimal ingestas
lượng nạp tối ưu
total ingestas
lượng nạp tổng cộng
food ingestas
lượng nạp thực phẩm
energy ingestas
lượng nạp năng lượng
excessive ingestas can lead to health issues.
Việc ăn quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
she tracked her daily ingestas to maintain a balanced diet.
Cô ấy theo dõi lượng thức ăn hàng ngày của mình để duy trì chế độ ăn cân bằng.
understanding ingestas is important for nutritionists.
Hiểu về lượng thức ăn là điều quan trọng đối với các chuyên gia dinh dưỡng.
he adjusted his ingestas to lose weight effectively.
Anh ấy điều chỉnh lượng thức ăn của mình để giảm cân hiệu quả.
different cultures have varying ingestas based on local foods.
Các nền văn hóa khác nhau có lượng thức ăn khác nhau tùy thuộc vào thực phẩm địa phương.
monitoring ingestas can help prevent overeating.
Việc theo dõi lượng thức ăn có thể giúp ngăn ngừa ăn quá nhiều.
she was surprised by the high ingestas of sugar in her diet.
Cô ấy ngạc nhiên về lượng đường cao trong chế độ ăn của mình.
they recommended reducing ingestas of processed foods.
Họ khuyên nên giảm lượng thức ăn chế biến sẵn.
ingestas should be balanced with physical activity.
Lượng thức ăn nên cân bằng với hoạt động thể chất.
food labels help consumers understand their ingestas.
Nhãn thực phẩm giúp người tiêu dùng hiểu về lượng thức ăn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay