ingested food
thực phẩm đã hấp thụ
ingested substances
chất đã hấp thụ
ingested toxins
độc tố đã hấp thụ
ingested nutrients
dinh dưỡng đã hấp thụ
ingested chemicals
hóa chất đã hấp thụ
ingested liquids
chất lỏng đã hấp thụ
ingested calories
calo đã hấp thụ
ingested particles
các hạt đã hấp thụ
ingested air
không khí đã hấp thụ
ingested materials
vật liệu đã hấp thụ
the food was ingested quickly before the meeting.
thực phẩm đã được hấp thụ nhanh chóng trước cuộc họp.
he ingested a large amount of information during the lecture.
anh ấy đã hấp thụ một lượng lớn thông tin trong suốt bài giảng.
the medicine was ingested as prescribed by the doctor.
thuốc đã được hấp thụ như được chỉ định bởi bác sĩ.
she ingested the nutrients her body needed after the workout.
cô ấy đã hấp thụ các chất dinh dưỡng mà cơ thể cần sau khi tập luyện.
the toxic substance was accidentally ingested by the child.
vật chất độc hại đã bị một đứa trẻ vô tình nuốt phải.
he ingested the new knowledge eagerly during the training.
anh ấy đã hấp thụ những kiến thức mới một cách hăng hái trong quá trình huấn luyện.
after the experiment, the chemicals were ingested by the organisms.
sau thí nghiệm, các hóa chất đã được các sinh vật hấp thụ.
the athlete ingested energy gels before the race.
vận động viên đã hấp thụ gel năng lượng trước cuộc đua.
she ingested the information from the book thoroughly.
cô ấy đã hấp thụ thông tin từ cuốn sách một cách kỹ lưỡng.
the food must be ingested slowly for better digestion.
thực phẩm phải được ăn chậm để tiêu hóa tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay