ingestions

[Mỹ]/[ɪnˈdʒestʃən]/
[Anh]/[ɪnˈdʒestʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình nuốt hoặc hấp thụ; Hành động hấp thụ hoặc tiêu thụ; Một lượng lớn thực phẩm hoặc đồ uống được tiêu thụ một lần; Trong bối cảnh y tế, sự hấp thụ một chất vào cơ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

ingestions of food

Việc nuốt phải thực phẩm

frequent ingestions

Các lần nuốt phải thường xuyên

ingestion risk

Rủi ro nuốt phải

preventing ingestions

Ngăn ngừa việc nuốt phải

post-ingestion symptoms

Triệu chứng sau khi nuốt phải

ingestion monitoring

Giám sát việc nuốt phải

unsafe ingestions

Việc nuốt phải không an toàn

ingestion studies

Nghiên cứu về việc nuốt phải

ingestion control

Quản lý việc nuốt phải

suspected ingestions

Người nghi ngờ nuốt phải

Câu ví dụ

the hospital reported a significant increase in pediatric ingestions of cleaning products.

Bệnh viện đã báo cáo một sự gia tăng đáng kể trong việc trẻ em nuốt phải các sản phẩm tẩy rửa.

careful monitoring is crucial after any suspected ingestions of toxic substances.

Việc theo dõi cẩn thận là rất quan trọng sau bất kỳ nghi ngờ nuốt phải chất độc nào.

preventative measures, like childproof locks, can reduce accidental ingestions.

Các biện pháp phòng ngừa như khóa an toàn cho trẻ có thể làm giảm nguy cơ nuốt phải không cố ý.

the veterinarian advised inducing vomiting to address the dog's potential ingestions.

Bác sĩ thú y khuyên nên gây nôn để xử lý khả năng chó đã nuốt phải chất nào đó.

frequent handwashing can help prevent the inadvertent ingestions of germs.

Rửa tay thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa việc vô tình nuốt phải vi khuẩn.

parents should store medications securely to avoid accidental ingestions by children.

Cha mẹ nên cất giữ thuốc một cách an toàn để tránh trẻ nuốt phải không cố ý.

the study investigated the correlation between childhood ingestions and household product storage.

Nghiên cứu đã điều tra mối liên hệ giữa việc trẻ em nuốt phải và cách lưu trữ sản phẩm gia đình.

prompt medical attention is necessary following any reported ingestions of corrosive materials.

Sự chăm sóc y tế kịp thời là cần thiết sau bất kỳ trường hợp nào được báo cáo về việc nuốt phải chất ăn mòn.

educating children about the dangers of ingestions is a vital part of safety training.

Giáo dục trẻ em về nguy hiểm của việc nuốt phải là một phần quan trọng trong đào tạo an toàn.

the poison control center received numerous calls regarding accidental ingestions of medications.

Tổ chức kiểm soát chất độc đã nhận được nhiều cuộc gọi liên quan đến việc nuốt phải thuốc một cách vô tình.

regular safety checks can identify potential hazards leading to accidental ingestions.

Các cuộc kiểm tra an toàn định kỳ có thể xác định được các mối nguy tiềm tàng dẫn đến việc nuốt phải không cố ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay