network ingresses
các điểm vào mạng
data ingresses
các điểm vào dữ liệu
secure ingresses
các điểm vào an toàn
cloud ingresses
các điểm vào đám mây
external ingresses
các điểm vào bên ngoài
internal ingresses
các điểm vào bên trong
http ingresses
các điểm vào HTTP
api ingresses
các điểm vào API
tcp ingresses
các điểm vào TCP
service ingresses
các điểm vào dịch vụ
the building has multiple ingresses for better accessibility.
tòa nhà có nhiều lối vào để tăng cường khả năng tiếp cận.
emergency ingresses are crucial during evacuations.
các lối vào khẩn cấp rất quan trọng trong trường hợp sơ tán.
we need to ensure all ingresses are well-lit at night.
chúng ta cần đảm bảo tất cả các lối vào đều được chiếu sáng tốt vào ban đêm.
the security team monitors all ingresses to prevent unauthorized access.
đội ngũ an ninh giám sát tất cả các lối vào để ngăn chặn truy cập trái phép.
regular maintenance of ingresses can prevent safety hazards.
bảo trì thường xuyên các lối vào có thể ngăn ngừa các mối nguy hiểm về an toàn.
designing ingresses with ramps improves accessibility for disabled individuals.
thiết kế các lối vào có đường dốc cải thiện khả năng tiếp cận cho người khuyết tật.
there are designated ingresses for deliveries at the back of the building.
có các lối vào được chỉ định cho việc giao hàng ở phía sau tòa nhà.
in urban planning, ingresses should be strategically placed.
trong quy hoạch đô thị, các lối vào nên được đặt một cách chiến lược.
fire codes require clear ingresses for emergency services.
các quy định về phòng cháy yêu cầu các lối vào rõ ràng cho các dịch vụ khẩn cấp.
our new design includes wider ingresses for easier movement.
thiết kế mới của chúng tôi bao gồm các lối vào rộng hơn để dễ dàng di chuyển hơn.
network ingresses
các điểm vào mạng
data ingresses
các điểm vào dữ liệu
secure ingresses
các điểm vào an toàn
cloud ingresses
các điểm vào đám mây
external ingresses
các điểm vào bên ngoài
internal ingresses
các điểm vào bên trong
http ingresses
các điểm vào HTTP
api ingresses
các điểm vào API
tcp ingresses
các điểm vào TCP
service ingresses
các điểm vào dịch vụ
the building has multiple ingresses for better accessibility.
tòa nhà có nhiều lối vào để tăng cường khả năng tiếp cận.
emergency ingresses are crucial during evacuations.
các lối vào khẩn cấp rất quan trọng trong trường hợp sơ tán.
we need to ensure all ingresses are well-lit at night.
chúng ta cần đảm bảo tất cả các lối vào đều được chiếu sáng tốt vào ban đêm.
the security team monitors all ingresses to prevent unauthorized access.
đội ngũ an ninh giám sát tất cả các lối vào để ngăn chặn truy cập trái phép.
regular maintenance of ingresses can prevent safety hazards.
bảo trì thường xuyên các lối vào có thể ngăn ngừa các mối nguy hiểm về an toàn.
designing ingresses with ramps improves accessibility for disabled individuals.
thiết kế các lối vào có đường dốc cải thiện khả năng tiếp cận cho người khuyết tật.
there are designated ingresses for deliveries at the back of the building.
có các lối vào được chỉ định cho việc giao hàng ở phía sau tòa nhà.
in urban planning, ingresses should be strategically placed.
trong quy hoạch đô thị, các lối vào nên được đặt một cách chiến lược.
fire codes require clear ingresses for emergency services.
các quy định về phòng cháy yêu cầu các lối vào rõ ràng cho các dịch vụ khẩn cấp.
our new design includes wider ingresses for easier movement.
thiết kế mới của chúng tôi bao gồm các lối vào rộng hơn để dễ dàng di chuyển hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay