advances in technology
tiến bộ trong công nghệ
making advances
đang có những tiến bộ
further advances
tiến bộ hơn nữa
significant advances
tiến bộ đáng kể
medical advances
tiến bộ y học
rapid advances
tiến bộ nhanh chóng
advances planning
lập kế hoạch cho những tiến bộ
advances research
nghiên cứu về những tiến bộ
advances secured
đã đảm bảo được những tiến bộ
advances reported
báo cáo về những tiến bộ
advances in technology
tiến bộ trong công nghệ
making advances
đang có những tiến bộ
further advances
tiến bộ hơn nữa
significant advances
tiến bộ đáng kể
medical advances
tiến bộ y học
rapid advances
tiến bộ nhanh chóng
advances planning
lập kế hoạch cho những tiến bộ
advances research
nghiên cứu về những tiến bộ
advances secured
đã đảm bảo được những tiến bộ
advances reported
báo cáo về những tiến bộ
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now