data ingression
dữ liệu đưa vào
ingression process
quy trình đưa vào
network ingression
đưa vào mạng
ingression point
điểm đưa vào
ingression model
mô hình đưa vào
ingression analysis
phân tích đưa vào
ingression flow
luồng đưa vào
ingression method
phương pháp đưa vào
ingression rate
tỷ lệ đưa vào
ingression system
hệ thống đưa vào
the ingression of new species can disrupt the local ecosystem.
sự xâm nhập của các loài mới có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương.
ingression of ideas often leads to innovation.
sự xâm nhập của các ý tưởng thường dẫn đến sự đổi mới.
the ingression of technology has changed how we communicate.
sự xâm nhập của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
ingression of foreign investments boosts the economy.
sự xâm nhập của các khoản đầu tư nước ngoài thúc đẩy nền kinh tế.
the ingression of pollutants is a major environmental concern.
sự xâm nhập của các chất ô nhiễm là một mối quan ngại lớn về môi trường.
ingression of new cultures enriches society.
sự xâm nhập của các nền văn hóa mới làm phong phú thêm xã hội.
the ingression of data into the system needs to be monitored.
sự xâm nhập dữ liệu vào hệ thống cần được theo dõi.
ingression of fresh ideas is essential for growth.
sự xâm nhập của những ý tưởng mới là điều cần thiết cho sự phát triển.
the ingression of light into the room was refreshing.
sự xâm nhập của ánh sáng vào phòng thật sảng khoái.
ingression of new members revitalizes the organization.
sự xâm nhập của các thành viên mới hồi sinh tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay