ingression

[Mỹ]/ɪnˈɡrɛʃən/
[Anh]/ɪnˈɡrɛʃən/

Dịch

n.hành động vào; sự cho phép vào

Cụm từ & Cách kết hợp

data ingression

dữ liệu đưa vào

ingression process

quy trình đưa vào

network ingression

đưa vào mạng

ingression point

điểm đưa vào

ingression model

mô hình đưa vào

ingression analysis

phân tích đưa vào

ingression flow

luồng đưa vào

ingression method

phương pháp đưa vào

ingression rate

tỷ lệ đưa vào

ingression system

hệ thống đưa vào

Câu ví dụ

the ingression of new species can disrupt the local ecosystem.

sự xâm nhập của các loài mới có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương.

ingression of ideas often leads to innovation.

sự xâm nhập của các ý tưởng thường dẫn đến sự đổi mới.

the ingression of technology has changed how we communicate.

sự xâm nhập của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

ingression of foreign investments boosts the economy.

sự xâm nhập của các khoản đầu tư nước ngoài thúc đẩy nền kinh tế.

the ingression of pollutants is a major environmental concern.

sự xâm nhập của các chất ô nhiễm là một mối quan ngại lớn về môi trường.

ingression of new cultures enriches society.

sự xâm nhập của các nền văn hóa mới làm phong phú thêm xã hội.

the ingression of data into the system needs to be monitored.

sự xâm nhập dữ liệu vào hệ thống cần được theo dõi.

ingression of fresh ideas is essential for growth.

sự xâm nhập của những ý tưởng mới là điều cần thiết cho sự phát triển.

the ingression of light into the room was refreshing.

sự xâm nhập của ánh sáng vào phòng thật sảng khoái.

ingression of new members revitalizes the organization.

sự xâm nhập của các thành viên mới hồi sinh tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay