urban inhabiter
người sinh sống ở đô thị
natural inhabiter
người sinh sống tự nhiên
local inhabiter
người sinh sống địa phương
wildlife inhabiter
người sinh sống với động vật hoang dã
permanent inhabiter
người sinh sống lâu dài
temporary inhabiter
người sinh sống tạm thời
coastal inhabiter
người sinh sống ven biển
forest inhabiter
người sinh sống trong rừng
cave inhabiter
người sinh sống trong hang động
desert inhabiter
người sinh sống ở sa mạc
the inhabiter of the old house claimed it was haunted.
người sinh sống trong ngôi nhà cổ tuyên bố rằng nó bị ma ám.
every inhabiter of the city has a unique story to tell.
mỗi người sinh sống trong thành phố đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
the inhabiter of the forest is often elusive.
người sinh sống trong rừng thường rất khó nắm bắt.
as an inhabiter of this planet, we must protect the environment.
trong vai trò là người sinh sống trên hành tinh này, chúng ta phải bảo vệ môi trường.
the inhabiter of the cave left behind ancient artifacts.
người sinh sống trong hang động đã để lại những cổ vật cổ đại.
each inhabiter contributes to the community in their own way.
mỗi người sinh sống đều đóng góp cho cộng đồng theo cách của riêng họ.
the inhabiter of the apartment was very friendly.
người sinh sống trong căn hộ rất thân thiện.
inhabiter rights are important for sustainable living.
quyền của người sinh sống là quan trọng cho cuộc sống bền vững.
the last inhabiter of the castle vanished mysteriously.
người sinh sống cuối cùng của lâu đài đã biến mất một cách bí ẩn.
as an inhabiter of the ocean, the dolphin is highly intelligent.
trong vai trò là người sinh sống của đại dương, cá heo rất thông minh.
urban inhabiter
người sinh sống ở đô thị
natural inhabiter
người sinh sống tự nhiên
local inhabiter
người sinh sống địa phương
wildlife inhabiter
người sinh sống với động vật hoang dã
permanent inhabiter
người sinh sống lâu dài
temporary inhabiter
người sinh sống tạm thời
coastal inhabiter
người sinh sống ven biển
forest inhabiter
người sinh sống trong rừng
cave inhabiter
người sinh sống trong hang động
desert inhabiter
người sinh sống ở sa mạc
the inhabiter of the old house claimed it was haunted.
người sinh sống trong ngôi nhà cổ tuyên bố rằng nó bị ma ám.
every inhabiter of the city has a unique story to tell.
mỗi người sinh sống trong thành phố đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
the inhabiter of the forest is often elusive.
người sinh sống trong rừng thường rất khó nắm bắt.
as an inhabiter of this planet, we must protect the environment.
trong vai trò là người sinh sống trên hành tinh này, chúng ta phải bảo vệ môi trường.
the inhabiter of the cave left behind ancient artifacts.
người sinh sống trong hang động đã để lại những cổ vật cổ đại.
each inhabiter contributes to the community in their own way.
mỗi người sinh sống đều đóng góp cho cộng đồng theo cách của riêng họ.
the inhabiter of the apartment was very friendly.
người sinh sống trong căn hộ rất thân thiện.
inhabiter rights are important for sustainable living.
quyền của người sinh sống là quan trọng cho cuộc sống bền vững.
the last inhabiter of the castle vanished mysteriously.
người sinh sống cuối cùng của lâu đài đã biến mất một cách bí ẩn.
as an inhabiter of the ocean, the dolphin is highly intelligent.
trong vai trò là người sinh sống của đại dương, cá heo rất thông minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay