inhere

[Mỹ]/ɪn'hɪə/
[Anh]/ɪn'hɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. là vốn có
Word Forms
số nhiềuinheres
ngôi thứ ba số ítinheres
hiện tại phân từinhering
thì quá khứinhered
quá khứ phân từinhered

Cụm từ & Cách kết hợp

inhere in

ở trong

inhere with

ở với

inhere in nature

ở trong tự nhiên

inhere in tradition

ở trong truyền thống

inhere in culture

ở trong văn hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay