inheritrices

[Mỹ]/ɪnˈhɛrɪtrɪks/
[Anh]/ɪnˈhɛrɪtrɪks/

Dịch

n. người thừa kế nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

legal inheritrix

người thừa kế hợp pháp

female inheritrix

người thừa kế nữ

inheritrix rights

quyền của người thừa kế

inheritrix status

tình trạng của người thừa kế

inheritrix claim

khuếc phục của người thừa kế

inheritrix share

phần thừa kế của người thừa kế

inheritrix duties

nghĩa vụ của người thừa kế

designated inheritrix

người thừa kế được chỉ định

inheritrix designation

chỉ định người thừa kế

inheritrix provisions

các quy định về người thừa kế

Câu ví dụ

the inheritrix of the estate was determined to honor her father's wishes.

người thừa kế của bất động sản đã quyết tâm thực hiện di nguyện của cha.

as the only child, she became the sole inheritrix of the family fortune.

là người con duy nhất, cô đã trở thành người thừa kế duy nhất của gia sản gia đình.

the lawyer explained the responsibilities of being an inheritrix.

luật sư giải thích những trách nhiệm của một người thừa kế.

she felt the weight of expectation as the new inheritrix.

cô cảm thấy gánh nặng kỳ vọng với vai trò người thừa kế mới.

the inheritrix had to navigate complex family dynamics.

người thừa kế phải điều hướng những mối quan hệ gia đình phức tạp.

being an inheritrix often comes with both privileges and challenges.

trở thành người thừa kế thường đi kèm với cả đặc quyền và thử thách.

the family gathered to discuss the future of the inheritrix.

gia đình tụ họp để thảo luận về tương lai của người thừa kế.

the inheritrix was advised to seek financial counsel.

người thừa kế được khuyên nên tìm kiếm sự tư vấn tài chính.

her role as the inheritrix required careful planning and foresight.

vai trò của cô với tư cách là người thừa kế đòi hỏi sự lập kế hoạch và tầm nhìn xa.

the inheritrix faced scrutiny from distant relatives.

người thừa kế phải đối mặt với sự kiểm tra từ những người thân xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay