inion

[Mỹ]/ˈɪn.i.ən/
[Anh]/ˈɪn.jən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần nhô ra của xương chẩm ở phía sau hộp sọ
Word Forms
số nhiềuinions

Cụm từ & Cách kết hợp

inion point

điểm chỏm

inion prominence

mức độ nổi bật của chỏm

inion region

khu vực chỏm

inion measurement

đo lường chỏm

inion location

vị trí chỏm

inion anatomy

giải phẫu học chỏm

inion axis

trục chỏm

inion structure

cấu trúc chỏm

inion analysis

phân tích chỏm

inion curvature

độ cong của chỏm

Câu ví dụ

in my opinion, this movie is a masterpiece.

Theo tôi, bộ phim này là một kiệt tác.

what's your opinion on the new policy?

Bạn nghĩ gì về chính sách mới?

she expressed her opinion during the meeting.

Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp.

in my opinion, teamwork is essential for success.

Theo tôi, làm việc nhóm là điều cần thiết cho thành công.

his opinion differs from mine on this issue.

Ý kiến của anh ấy khác với ý kiến của tôi về vấn đề này.

we should consider everyone’s opinion before making a decision.

Chúng ta nên cân nhắc ý kiến của mọi người trước khi đưa ra quyết định.

in your opinion, what is the best solution?

Theo bạn, giải pháp tốt nhất là gì?

she has a strong opinion about environmental issues.

Cô ấy có ý kiến mạnh mẽ về các vấn đề môi trường.

his opinion was highly valued in the discussion.

Ý kiến của anh ấy được đánh giá cao trong cuộc thảo luận.

in my opinion, education is the key to success.

Theo tôi, giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay