occiput pain
đau vùng chẩm
occiput region
vùng chẩm
occiput position
vị trí chẩm
occiput trauma
chấn thương chẩm
occiput anatomy
giải phẫu học chẩm
occiput alignment
căn chỉnh chẩm
occiput compression
áp lực chẩm
occiput examination
khám chẩm
occiput reflex
phản xạ chẩm
occiput surgery
phẫu thuật chẩm
the doctor examined the occiput for any signs of injury.
bác sĩ đã kiểm tra gò má sau đầu để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.
she felt a sharp pain at the occiput after the fall.
cô ấy cảm thấy đau nhói ở gò má sau đầu sau cú ngã.
the occiput is an important area in cranial anatomy.
gò má sau đầu là một khu vực quan trọng trong giải phẫu học hộp sọ.
he has a distinct bump on his occiput.
anh ấy có một nốt phồng rõ ràng trên gò má sau đầu.
massage around the occiput can relieve tension headaches.
xoa bóp xung quanh gò má sau đầu có thể làm giảm đau đầu do căng thẳng.
the occiput connects the skull to the spine.
gò má sau đầu kết nối hộp sọ với cột sống.
occiput injuries can lead to serious complications.
chấn thương gò má sau đầu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
he often experiences stiffness in his occiput region.
anh ấy thường xuyên bị cứng khớp ở vùng gò má sau đầu.
in some cultures, the occiput is considered a sacred area.
trong một số nền văn hóa, gò má sau đầu được coi là một khu vực thiêng.
she gently cradled the baby’s occiput while feeding.
cô ấy nhẹ nhàng bế đầu gò má sau đầu của em bé khi cho ăn.
occiput pain
đau vùng chẩm
occiput region
vùng chẩm
occiput position
vị trí chẩm
occiput trauma
chấn thương chẩm
occiput anatomy
giải phẫu học chẩm
occiput alignment
căn chỉnh chẩm
occiput compression
áp lực chẩm
occiput examination
khám chẩm
occiput reflex
phản xạ chẩm
occiput surgery
phẫu thuật chẩm
the doctor examined the occiput for any signs of injury.
bác sĩ đã kiểm tra gò má sau đầu để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.
she felt a sharp pain at the occiput after the fall.
cô ấy cảm thấy đau nhói ở gò má sau đầu sau cú ngã.
the occiput is an important area in cranial anatomy.
gò má sau đầu là một khu vực quan trọng trong giải phẫu học hộp sọ.
he has a distinct bump on his occiput.
anh ấy có một nốt phồng rõ ràng trên gò má sau đầu.
massage around the occiput can relieve tension headaches.
xoa bóp xung quanh gò má sau đầu có thể làm giảm đau đầu do căng thẳng.
the occiput connects the skull to the spine.
gò má sau đầu kết nối hộp sọ với cột sống.
occiput injuries can lead to serious complications.
chấn thương gò má sau đầu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
he often experiences stiffness in his occiput region.
anh ấy thường xuyên bị cứng khớp ở vùng gò má sau đầu.
in some cultures, the occiput is considered a sacred area.
trong một số nền văn hóa, gò má sau đầu được coi là một khu vực thiêng.
she gently cradled the baby’s occiput while feeding.
cô ấy nhẹ nhàng bế đầu gò má sau đầu của em bé khi cho ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay