initiands

[Mỹ]/ɪˈnɪʃiːænd/
[Anh]/ɪˈnɪʃiːænd/

Dịch

n.người truyền đạt bí mật hoặc kiến thức

Cụm từ & Cách kết hợp

initiand project

dự án khởi đầu

initiand process

quy trình khởi đầu

initiand phase

giai đoạn khởi đầu

initiand action

hành động khởi đầu

initiand meeting

cuộc họp khởi đầu

initiand strategy

chiến lược khởi đầu

initiand plan

kế hoạch khởi đầu

initiand discussion

cuộc thảo luận khởi đầu

initiand campaign

chiến dịch khởi đầu

initiand agreement

thỏa thuận khởi đầu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay