inker's tool
dụng cụ của người dùng mực
inker's art
nghệ thuật của người dùng mực
inker's choice
lựa chọn của người dùng mực
inker's supply
nguồn cung ứng của người dùng mực
inker's craft
thủ công của người dùng mực
inker's mark
dấu ấn của người dùng mực
inker's palette
bảng màu của người dùng mực
inker's pen
bút của người dùng mực
inker's ink
mực của người dùng mực
inker's signature
chữ ký của người dùng mực
the artist used a black inker to outline the drawing.
nghệ sĩ đã sử dụng một cây bút lông đen để phác thảo bản vẽ.
she prefers using a fine inker for detailed work.
cô ấy thích sử dụng một cây bút lông mảnh để làm việc chi tiết.
he bought a new inker for his calligraphy practice.
anh ấy đã mua một cây bút lông mới để thực hành thư pháp.
the inker ran out of ink during the presentation.
cây bút lông đã hết mực trong suốt buổi thuyết trình.
using an inker can enhance the quality of your sketches.
việc sử dụng bút lông có thể nâng cao chất lượng bản phác thảo của bạn.
she always carries an inker in her art supplies.
cô ấy luôn mang theo một cây bút lông trong bộ dụng cụ vẽ của mình.
the inker's precision made the artwork stand out.
độ chính xác của cây bút lông đã làm cho tác phẩm nghệ thuật trở nên nổi bật.
he learned how to refill his inker to save money.
anh ấy đã học cách nạp lại mực cho cây bút lông của mình để tiết kiệm tiền.
the inker's tip was too broad for fine details.
đầu bút lông quá rộng để làm được những chi tiết tinh xảo.
artists often choose different inkers for various effects.
các nghệ sĩ thường chọn các loại bút lông khác nhau cho các hiệu ứng khác nhau.
inker's tool
dụng cụ của người dùng mực
inker's art
nghệ thuật của người dùng mực
inker's choice
lựa chọn của người dùng mực
inker's supply
nguồn cung ứng của người dùng mực
inker's craft
thủ công của người dùng mực
inker's mark
dấu ấn của người dùng mực
inker's palette
bảng màu của người dùng mực
inker's pen
bút của người dùng mực
inker's ink
mực của người dùng mực
inker's signature
chữ ký của người dùng mực
the artist used a black inker to outline the drawing.
nghệ sĩ đã sử dụng một cây bút lông đen để phác thảo bản vẽ.
she prefers using a fine inker for detailed work.
cô ấy thích sử dụng một cây bút lông mảnh để làm việc chi tiết.
he bought a new inker for his calligraphy practice.
anh ấy đã mua một cây bút lông mới để thực hành thư pháp.
the inker ran out of ink during the presentation.
cây bút lông đã hết mực trong suốt buổi thuyết trình.
using an inker can enhance the quality of your sketches.
việc sử dụng bút lông có thể nâng cao chất lượng bản phác thảo của bạn.
she always carries an inker in her art supplies.
cô ấy luôn mang theo một cây bút lông trong bộ dụng cụ vẽ của mình.
the inker's precision made the artwork stand out.
độ chính xác của cây bút lông đã làm cho tác phẩm nghệ thuật trở nên nổi bật.
he learned how to refill his inker to save money.
anh ấy đã học cách nạp lại mực cho cây bút lông của mình để tiết kiệm tiền.
the inker's tip was too broad for fine details.
đầu bút lông quá rộng để làm được những chi tiết tinh xảo.
artists often choose different inkers for various effects.
các nghệ sĩ thường chọn các loại bút lông khác nhau cho các hiệu ứng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay